pestering

pestering

The child is pestering his mother for a cookie.

Định nghĩa

Tính từ: Gây khó chịu, làm phiền một cách dai dẳng, thường bằng cách lặp đi lặp lại yêu cầu hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đang làm phiền mẹ chúng để xin kem.)
  • (Tôi không thể tập trung với con ruồi quấy rầy đang vo ve quanh đầu tôi.)
  • (Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ trước sự nài nỉ dai dẳng của bạn mình cho anh ta vay tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pestering someone for something": nài nỉ ai đó để được thứ .

    • She kept pestering her boss for a raise. ( ấy liên tục nài nỉ sếp để được tăng lương.)
  • "pestering someone with something": làm phiền ai đó bằng thứ .

    • Stop pestering me with your endless questions! (Đừng làm phiền tôi với những câu hỏi không dứt của bạn nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Pester (động từ): quấy rầy, làm phiền.
    • The beggars pestered the tourists for money. (Những người ăn xin quấy rầy khách du lịch để xin tiền.)
  • Pesterer (danh từ): kẻ quấy rầy, người hay làm phiền.
    • He is known as a pesterer in the office. (Anh ta nổi tiếng kẻ quấy rầy trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoying: gây khó chịu.
    • This pestering noise is so annoying. (Tiếng ồn quấy rầy này thật khó chịu.)
  • Bothersome: phiền toái.
    • A pestering fly can be very bothersome. (Một con ruồi quấy rầy có thể rất phiền toái.)
  • Nettlesome: gây bực mình.
    • The pestering requests became nettlesome. (Những yêu cầu quấy rầy trở nên bực mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pester about: quấy rầy về việc đó.
    • He pestered me about the project deadline. (Anh ta quấy rầy tôi về hạn chót của dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a pest: một kẻ quấy rầy.
    • Stop being a pest and leave me alone! (Đừng làm kẻ quấy rầy nữa để tôi yên!)