petal-like
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng hoặc đặc điểm giống như một cánh hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Bông hoa có những cấu trúc giống cánh hoa, mềm mại và đầy màu sắc.)
- (Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những đường diềm giống cánh hoa dọc theo gấu váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"petal-like appearance": vẻ ngoài giống cánh hoa.
- The butterfly's wings have a petal-like appearance, making it blend with the flowers. (Đôi cánh của con bướm có vẻ ngoài giống cánh hoa, giúp nó hòa lẫn với những bông hoa.)
"petal-like texture": kết cấu giống cánh hoa.
- The fabric had a petal-like texture, smooth and delicate to the touch. (Loại vải có kết cấu giống cánh hoa, mịn màng và mỏng manh khi chạm vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Petal (danh từ): cánh hoa.
- Each petal of the rose was a deep red. (Mỗi cánh hoa hồng đều có màu đỏ thẫm.)
- Petal-like (tính từ ghép): dạng giống cánh hoa (dùng để mô tả các vật thể có hình dạng hoặc đặc tính tương tự cánh hoa).
Từ đồng nghĩa
- Flower-like: giống như hoa.
- Leaf-like: giống như lá (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường dùng để mô tả hình dạng mỏng và phẳng tương tự).
Các cụm từ liên quan
- Petal-shaped: có hình dạng cánh hoa.
- The cake was decorated with petal-shaped icing. (Chiếc bánh được trang trí bằng kem có hình dạng cánh hoa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "petal-like". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - As delicate as a petal: mỏng manh như một cánh hoa. - Her skin was as delicate as a petal. (Làn da của cô ấy mỏng manh như một cánh hoa.)