petalless

petalless

A single petalless flower grows on the cactus.

Định nghĩa
  • Tính từ (Adjective): (dùng cho hoa) không cánh hoa, thiếu cánh hoa. Từ này mô tả một bông hoa các bộ phận thường cánh hoa (petals) không tồn tại hoặc đã bị mất đi.
dụ sử dụng
  • (Những bông hoa không cánh của cây liễu rất nhỏ khó thấy.)
  • (Một số cây không cánh hoa dựa vào thụ phấn nhờ gió thay vì thu hút côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong thực vật học: "petalless" thường được dùng để phân loại hoa trong các mô tả khoa học, đặc biệt khi so sánh với hoa cánh (petalous) hoặc hoa nhiều cánh (polypetalous).

    • The genus Euphorbia includes many petalless species. (Chi Đại kích bao gồm nhiều loài không cánh hoa.)
  • Dùng trong nghĩa bóng: hiếm khi dùng, nhưng có thể ám chỉ sự thiếu thốn, đơn giản hoặc không có vẻ ngoài hấp dẫn.

    • Her petalless personality lacked charm and warmth. (Tính cách không cánh hoa của ấy thiếu sự quyến rũ ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Petal (danh từ): cánh hoa.
    • The rose has many red petals. (Hoa hồng nhiều cánh hoa đỏ.)
  • Petalous (tính từ): cánh hoa.
    • Petalous flowers are common in gardens. (Hoa cánh rất phổ biến trong vườn.)
  • Apetalous (tính từ): từ đồng nghĩa chính xác, cũng có nghĩa không cánh hoa (thường dùng trong thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Apetalous: không cánh hoa (thuật ngữ chuyên ngành).
    • Apetalous flowers are often pollinated by wind. (Hoa không cánh thường được thụ phấn nhờ gió.)
  • Petal-free: không cánh hoa (cách diễn đạt thông thường hơn).
    • These petal-free blooms are quite unusual. (Những bông hoa không cánh này khá bất thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "petalless". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả:
    • to be petalless: không cánh hoa.
      • Most grasses are petalless. (Hầu hết các loại cỏ đều không cánh hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "petalless". Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến thành ngữ:
    • To strip something bare: tước bỏ mọi thứ, làm cho trơ trụi.
      • The storm stripped the flowers petalless. (Cơn bão đã tước đi cánh hoa, khiến chúng trơ trụi.)