petasites hybridus

petasites hybridus

A gardener carefully tends to a patch of Petasites hybridus in a damp corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Petasites hybridus một loại thảo mộc nhỏ nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi rộng hoa không tia màu hồng hoa cà. Loài cây này thường mọccác khu vực ẩm ướt như bờ suối, đầm lầy.

dụ sử dụng
  • (Petasites hybridus thường được tìm thấycác đồng cỏ ẩm ướt dọc theo bờ sông.)
  • ( rộng của Petasites hybridus có thể phát triển đường kính lên tới 60 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Petasites hybridus được dùng làm thuốc chữa đau đầu, hen suyễn các vấn đề về tiêu hóa nhờ đặc tính chống viêm.

    • Extracts from Petasites hybridus are used in herbal remedies for migraines. (Chiết xuất từ Petasites hybridus được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược trị chứng đau nửa đầu.)
  • Trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đấtcác vùng đất ngập nước.

    • Petasites hybridus helps prevent soil erosion in wetland ecosystems. (Petasites hybridus giúp ngăn ngừa xói mòn đất trong các hệ sinh thái đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterbur (n): Tên thông dụng của trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các loài cây cùng chi.
  • Petasites (n): Chi thực vật bao gồm các loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Common butterbur: tên gọi khác của .
  • Sweet coltsfoot: tên gọi dân gian của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Petasites hybridus extract: chiết xuất từ cây .
    • Petasites hybridus extract is often standardized for its petasin content. (Chiết xuất Petasites hybridus thường được chuẩn hóa theo hàm lượng petasin.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể liên quan đến loài cây này trong tiếng Việt.