peter carl faberge

Định nghĩa

Peter Carl Fabergé một danh từ riêng, chỉ tên của một nghệ nhân kim hoàn người Nga nổi tiếng. Ông được biết đến nhiều nhất với việc tạo ra một bộ sưu tập những quả trứng Phục sinh bằng vàng men, được nạm đá quý, dành cho hoàng gia châu Âu. Ông sống từ năm 1846 đến năm 1920.

dụ sử dụng
  • (Peter Carl Fabergé nghệ nhân đã thiết kế những quả trứng Phục sinh nổi tiếng thế giới.)
  • (Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm của Peter Carl Fabergé, bao gồm cả những quả trứng trang sức tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Fabergé egg" (quả trứng Fabergé): cụm từ thường dùng để chỉ bất kỳ quả trứng nào trong bộ sưu tập do Peter Carl Fabergé chế tác, tượng trưng cho sự xa hoa nghệ thuật tinh xảo.
    • The Fabergé egg is considered a masterpiece of jewelry art. (Quả trứng Fabergé được coi một kiệt tác của nghệ thuật kim hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabergé (danh từ): thường dùng để chỉ thương hiệu hoặc phong cách của các tác phẩm do Peter Carl Fabergé xưởng của ông tạo ra.

    • She collected Fabergé pieces for years. ( ấy đã sưu tập các món đồ Fabergé trong nhiều năm.)
  • Trứng Fabergé (danh từ): tên gọi chung cho những quả trứng Phục sinh bằng trang sức do ông chế tác.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "nghệ nhân kim hoàn nổi tiếng" để mô tả về ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Fabergé egg" (quả trứng Fabergé): thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một món đồ cực kỳ tinh xảo, đắt tiền quý giá.
    • That necklace is a true Fabergé egg of craftsmanship. (Chiếc vòng cổ đó đúng một quả trứng Fabergé của sự khéo léo.)