peter out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Giảm dần rồi chấm dứt: "peter out" mô tả quá trình một cái gì đó dần dần yếu đi, ít đi, và cuối cùng kết thúc hoàn toàn, thay vì kết thúc đột ngột. - Cạn kiệt sức lực và ngừng hoạt động: Cụm từ này cũng có thể chỉ việc một người hoặc vật dùng hết năng lượng và dừng lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc trò chuyện dần dần lắng xuống sau khi chúng tôi hết chuyện để nói.)
- (Bản nhạc cứ thế nhạt dần rồi tắt hẳn—không có một kết thúc thực sự.)
- (Vào cuối cuộc hành quân, tôi kiệt sức và phải ngồi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peter out" + (into + something): chuyển dần sang trạng thái yếu hơn trước khi kết thúc.
- The road petered out into a dirt path. (Con đường dần biến thành một lối mòn đất.)
"peter out" (trong ngữ cảnh trừu tượng): dùng để nói về sự suy giảm của cảm xúc, sự quan tâm, hoặc nguồn lực.
- His enthusiasm for the project petered out after a few weeks. (Sự nhiệt tình của anh ấy dành cho dự án đã phai nhạt dần sau vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Peter (danh từ riêng): tên người, không liên quan đến nghĩa của cụm từ.
- Peters out (động từ chia ngôi thứ ba số ít): dạng chia của "peter out".
- The rain peters out by evening. (Cơn mưa tạnh dần vào buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Fizzle out: kết thúc một cách yếu ớt, thất bại.
- Dwindle: giảm dần về số lượng hoặc cường độ.
- Wane: suy giảm, yếu đi (thường dùng cho mặt trăng hoặc cảm xúc).
- Give out: hỏng, ngừng hoạt động (do kiệt sức hoặc hết năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fade out: mờ dần, biến mất dần (thường dùng trong âm thanh, hình ảnh).
- The song fades out at the end. (Bài hát nhạt dần ở cuối.)
- Run out: hết, cạn kiệt (thường dùng cho nguồn cung cấp).
- We ran out of time. (Chúng tôi hết thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Peter out không có thành ngữ riêng, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả sự kết thúc không rõ ràng, giống như "go up in smoke" (tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn).