peter pan

peter pan

Peter Pan flies over the rooftops of London.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhân vật chính trong vở kịch tiểu thuyết của J. M. Barrie: "Peter Pan" một cậu không bao giờ lớn, sống ở Neverland, khả năng bay thường xuyên phiêu lưu cùng các nàng tiên, cướp biển người da đỏ.
    • Hình ảnh ẩn dụ: "Peter Pan" cũng được dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành nhưng tính cách trẻ con, không muốn hoặc không thể trưởng thành, thường né tránh trách nhiệm của người lớn.
dụ sử dụng
  • Nhân vật:

    • Peter Pan is the boy who never grows up. (Peter Pan cậu không bao giờ lớn.)
    • In the story, Peter Pan flies to Neverland with Wendy and her brothers. (Trong câu chuyện, Peter Pan bay đến Neverland cùng Wendy các anh trai của .)
  • Hình ảnh ẩn dụ:

    • He is a real Peter Pan, still playing video games at 35 and refusing to get a job. (Anh ta đúng một Peter Pan thực sự, vẫn chơi gametuổi 35 từ chối tìm việc làm.)
    • Some people call him a Peter Pan because he never wants to settle down and get married. (Một số người gọi anh ta Peter Pan anh ta không bao giờ muốn ổn định kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peter Pan syndrome" (Hội chứng Peter Pan): Một thuật ngữ tâm lý học không chính thức, mô tả những người trưởng thành không muốn lớn lên, thường thiếu trách nhiệm sống phụ thuộc vào người khác.
    • His Peter Pan syndrome makes it hard for him to keep a stable relationship. (Hội chứng Peter Pan của anh ấy khiến anh ấy khó duy trì một mối quan hệ ổn định.)
  • "Peter Pan collar" (Cổ áo Peter Pan): Một kiểu cổ áo tròn, nhỏ, thường thấy trên trang phục trẻ em hoặc phụ nữ, lấy cảm hứng từ trang phục của nhân vật.
    • She wore a dress with a Peter Pan collar to the picnic. ( ấy mặc một chiếc váy cổ áo Peter Pan đến buổi ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Peter Pannish (adj): tính cách giống Peter Pan, trẻ con.
    • His Peter Pannish behavior annoys his colleagues. (Hành vi trẻ con như Peter Pan của anh ấy làm phiền đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Boy who never grows up: cậu không bao giờ lớn.
  • Eternal child: đứa trẻ vĩnh cửu.
  • Man-child: người đàn ông trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Peter Pan")
Thành ngữ liên quan
  • To have a Peter Pan complex: phức cảm Peter Pan, tức là không muốn trưởng thành.
    • He has a Peter Pan complex, always avoiding serious conversations. (Anh ta phức cảm Peter Pan, luôn tránh những cuộc trò chuyện nghiêm túc.)