peter's pence

peter's pence

The parishioner places his peter's pence in the collection basket.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Khoản đóng góp hàng năm của người Công giáo La để hỗ trợ Tòa thánh Vatican: "peter's pence" một khoản tiền hoặc hiện vật các tín hữu Công giáo tự nguyện quyên góp hằng năm, thường vào ngày lễ Thánh Phêrô Thánh Phaolô (29 tháng 6), để góp phần duy trì hoạt động của Giáo hoàng Giáo hội Công giáo toàn cầu.

dụ sử dụng
  • Many Catholics donate to peter's pence every year as a sign of their faith and unity with the Pope. (Nhiều người Công giáo quyên góp cho peter's pence mỗi năm như một dấu hiệu của đức tin sự hiệp nhất với Đức Giáo hoàng.)

  • The funds collected from peter's pence are used for charitable works and the administration of the Holy See. (Các quỹ thu được từ peter's pence được dùng cho các công tác từ thiện việc quản lý Tòa thánh.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "peter's pence" thường được viết hoa (Peter's Pence) có thể được coi một thuật ngữ chính thức trong bối cảnh tôn giáo.
    • The annual Peter's Pence collection is a long-standing tradition in the Catholic Church. (Việc quyên góp Peter's Pence hàng năm một truyền thống lâu đời trong Giáo hội Công giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Peter's pence (cách viết khác): Không biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được viết "Peter's Pence" (dạng danh từ riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Quỹ Tòa thánh: thuật ngữ không chính thức chỉ ngân sách hoặc quỹ từ thiện của Vatican.
  • Đóng góp cho Giáo hoàng: diễn đạt thông thường hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give to peter's pence: quyên góp cho peter's pence.
    • She always gives to peter's pence during the annual collection. ( ấy luôn quyên góp cho peter's pence trong đợt quyên góp hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Peter's pence" không thành ngữ mở rộng, nhưng có thể liên quan đến khái niệm "the keys of Peter" (chìa khóa của Thánh Phêrô) – biểu tượng quyền lực của Giáo hoàng.