petersburg
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một thành phố ở miền đông nam Virginia, Hoa Kỳ: "Petersburg" là tên của một thành phố nằm ở phía nam Richmond, từng là địa điểm diễn ra các trận chiến ác liệt trong Nội chiến Hoa Kỳ.
- Chiến dịch quân sự cuối cùng của Nội chiến Hoa Kỳ (1864-65): "Petersburg" cũng chỉ chiến dịch bao vây và tấn công cuối cùng do lực lượng Liên bang miền Bắc dưới sự chỉ huy của tướng Grant thực hiện nhằm đánh bại quân Liên minh miền Nam do tướng Lee chỉ huy.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc vây hãm Petersburg kéo dài chín tháng.)
- (Du khách có thể khám phá các chiến trường lịch sử của Petersburg.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Battle of Petersburg": trận chiến Petersburg, thường dùng để chỉ cuộc vây hãm kéo dài trong Nội chiến.
- The Battle of Petersburg was a turning point in the Civil War. (Trận chiến Petersburg là một bước ngoặt trong Nội chiến.)
- "Petersburg Campaign": chiến dịch Petersburg, một chiến dịch quân sự quan trọng.
- The Petersburg Campaign ended with the fall of Richmond. (Chiến dịch Petersburg kết thúc với sự thất thủ của Richmond.)
Biến thể và từ gần giống
- Petersburger (danh từ): người dân sống ở thành phố Petersburg.
- Many Petersburgers fled the city during the siege. (Nhiều người dân Petersburg đã chạy trốn khỏi thành phố trong cuộc vây hãm.)
Từ đồng nghĩa
- City of Petersburg: thành phố Petersburg (cách gọi đầy đủ).
- Siege of Petersburg: cuộc vây hãm Petersburg (nhấn mạnh sự kiện lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Petersburg".
Thành ngữ liên quan
- "Petersburg is a city of history": Petersburg là một thành phố giàu lịch sử (thành ngữ mô tả).
- When you visit, you'll see why Petersburg is a city of history. (Khi bạn ghé thăm, bạn sẽ thấy tại sao Petersburg là một thành phố giàu lịch sử.)