petit bourgeois

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiểu tư sản: "petit bourgeois" dùng để chỉ một thành viên của tầng lớp tiểu tư sản, bao gồm những người thuộc tầng lớp trung lưu thấp hơn, như chủ cửa hàng nhỏ, nhân viên văn phòng, hoặc những người làm công việc hành chính. Từ này thường mang sắc thái xã hội học hoặc chính trị, ám chỉ một nhóm người quan điểm bảo thủ, chú trọng đến tài sản cá nhân ổn định xã hội.
  2. Tính từ (thường dùng trong ngữ cảnh phê phán):

    • Thuộc về tiểu tư sản: Mô tả các giá trị, lối sống, hoặc thái độ đặc trưng của tầng lớp này, như sự nhỏ mọn, ham vật chất, hoặc thiếu tầm nhìn xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was a typical petit bourgeois, running a small grocery store and worrying about taxes. (Anh ta một tiểu tư sản điển hình, điều hành một cửa hàng tạp hóa nhỏ lo lắng về thuế.)
    • The novel criticizes the narrow-mindedness of the petit bourgeois in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự hạn hẹp của tầng lớp tiểu tư sảnthế kỷ 19.)
  • Tính từ:

    • Her petit bourgeois attitude of saving every penny annoyed her friends. (Thái độ tiểu tư sản của ấy trong việc tiết kiệm từng xu đã làm phiền bạn bè.)
    • The movie mocks the petit bourgeois lifestyle of suburban families. (Bộ phim chế giễu lối sống tiểu tư sản của các gia đình ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petit bourgeois mentality": tâm lý tiểu tư sản, chỉ sự ưu tiên vật chất ổn định cá nhân hơn các giá trị xã hội lớn hơn.

    • The petit bourgeois mentality often leads to resistance against social change. (Tâm lý tiểu tư sản thường dẫn đến sự kháng cự đối với thay đổi xã hội.)
  • "petit bourgeois values": các giá trị tiểu tư sản, như tính tiết kiệm, tôn trọng tài sản nhân, sợ rủi ro.

    • He rejected the petit bourgeois values of his parents and became an artist. (Anh ấy từ chối các giá trị tiểu tư sản của cha mẹ trở thành một nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Petite bourgeoisie (danh từ): tầng lớp tiểu tư sản nói chung (thường dùng trong lý thuyết xã hội).

    • The petite bourgeoisie played a key role in the industrial revolution. (Tầng lớp tiểu tư sản đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp.)
  • Petit-bourgeois (tính từ): dạng viết dấu gạch nối, thường dùng để mô tả thuộc tính.

    • His petit-bourgeois habits included keeping a detailed budget. (Những thói quen tiểu tư sản của ông ta bao gồm việc giữ một ngân sách chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu tư sản (trong tiếng Việt): từ mượn trực tiếp, mang nghĩa tương tự.
  • Trung lưu thấp: tầng lớp trung lưu thấp hơn, nhưng ít mang sắc thái chính trị hơn.
  • Người làm công ăn lương nhỏ: nhấn mạnh vào công việc hành chính hoặc thương mại quy mô nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "petit bourgeois".
Thành ngữ liên quan
  • "Petit bourgeois dream": giấc mơ tiểu tư sản, ám chỉ ước muốn cuộc sống ổn định, nhà cửa, tài sản riêng.
    • His only ambition was the petit bourgeois dream of owning a house and a car. (Tham vọng duy nhất của anh ta giấc mơ tiểu tư sản về việc sở hữu một ngôi nhà một chiếc xe hơi.)

Từ gần giống