petit dejeuner

Định nghĩa

Danh từ (từ mượn từ tiếng Pháp): - Bữa sáng: "petit dejeuner" (còn viết "petit-déjeuner") từ tiếng Pháp dùng để chỉ bữa ăn sáng, thường bao gồm bánh mì hoặc bánh sừng (croissant), , mứt, đồ uống như cà phê hoặc trà. Trong tiếng Anh, từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nói về văn hóa Pháp.

dụ sử dụng
  • ( ấy gọi một bữa sáng kiểu Pháp điển hình với bánh sừng cà phê.)
  • (Ở nhiều khách sạn Pháp, bữa sáng được phục vụ từ 7 đến 10 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A continental petit dejeuner": bữa sáng kiểu lục địa (châu Âu), thường nhẹ nhàng với bánh mì, , mứt đồ uống nóng.

    • The hotel offers a continental petit dejeuner for guests who prefer a light meal. (Khách sạn cung cấp bữa sáng kiểu lục địa cho khách thích bữa ăn nhẹ.)
  • "Petit dejeuner compris": bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng (thường gặp trong khách sạn Pháp).

    • The room rate is 120 euros, petit dejeuner compris. (Giá phòng 120 euro, đã bao gồm bữa sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Petit-déjeuner (n): cách viết dấu gạch nối, phổ biến hơn trong tiếng Pháp chính thống.

    • Le petit-déjeuner est servi à 8 heures. (Bữa sáng được phục vụ lúc 8 giờ.)
  • Déjeuner (n): bữa trưa (trong tiếng Pháp), không nhầm lẫn với "petit dejeuner".

    • They had a light déjeuner after the meeting. (Họ ăn trưa nhẹ sau cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakfast: bữa sáng (từ tiếng Anh thông dụng hơn).

    • I usually have breakfast at 7 AM. (Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ sáng.)
  • Continental breakfast: bữa sáng kiểu lục địa (tương tự petit dejeuner).

    • The hotel's continental breakfast includes pastries and coffee. (Bữa sáng kiểu lục địa của khách sạn gồm bánh ngọt cà phê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Have a petit dejeuner: dùng bữa sáng.

    • Let's have a petit dejeuner at the café. (Chúng ta hãy dùng bữa sángquán cà phê.)
  • Serve petit dejeuner: phục vụ bữa sáng.

    • The restaurant serves petit dejeuner until 11 AM. (Nhà hàng phục vụ bữa sáng đến 11 giờ sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Petit dejeuner à la française": bữa sáng kiểu Pháp, nhấn mạnh phong cách ẩm thực.
    • They enjoyed a petit dejeuner à la française with fresh baguettes and jam. (Họ thưởng thức bữa sáng kiểu Pháp với bánh mì baguette tươi mứt.)