petit juror

petit juror

A petit juror listens carefully to the trial proceedings.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thành viên của bồi thẩm đoàn nhỏ: "Petit juror" một thành viên của bồi thẩm đoàn nhỏ (petit jury), một nhóm công dân được triệu tập để xét xử các vụ án hình sự hoặc dân sự tại tòa án. Bồi thẩm đoàn nhỏ thường từ 6 đến 12 người, nhiệm vụ lắng nghe bằng chứng đưa ra phán quyết ( tội hoặc vô tội trong vụ án hình sự, hoặc trách nhiệm trong vụ án dân sự).

dụ sử dụng
  • (Thành viên bồi thẩm đoàn nhỏ lắng nghe cẩn thận lời khai của nhân chứng trước khi thảo luận với nhóm.)
  • (Mỗi thành viên bồi thẩm đoàn nhỏ phải vô tư đưa ra quyết định chỉ dựa trên bằng chứng được trình bày tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a petit juror": Làm nhiệm vụ một thành viên bồi thẩm đoàn nhỏ.

    • She was called to serve as a petit juror in a high-profile criminal trial.
      ( ấy được triệu tập làm thành viên bồi thẩm đoàn nhỏ trong một phiên tòa hình sự nổi tiếng.)
  • "Petit juror vs. grand juror": Phân biệt với thành viên bồi thẩm đoàn lớn (grand juror), người quyết định đủ bằng chứng để truy tố hay không, thay vì xét xử vụ án.

    • Unlike a grand juror, a petit juror decides the final verdict in a trial.
      (Không giống như thành viên bồi thẩm đoàn lớn, thành viên bồi thẩm đoàn nhỏ quyết định phán quyết cuối cùng trong một phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Juror (n): Thành viên bồi thẩm đoàn nói chung (có thể petit juror hoặc grand juror).
    • The juror raised a question about the evidence. (Thành viên bồi thẩm đoàn đặt câu hỏi về bằng chứng.)
  • Petit jury (n): Bồi thẩm đoàn nhỏ, tập thể các thành viên petit juror.
    • The petit jury reached a unanimous verdict after three hours of deliberation. (Bồi thẩm đoàn nhỏ đã đạt được phán quyết nhất trí sau ba giờ thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Trial juror: Thành viên bồi thẩm đoàn xét xử (cùng nghĩa với petit juror, nhấn mạnh vai trò trong phiên tòa).
    • The trial juror was excused due to a conflict of interest. (Thành viên bồi thẩm đoàn xét xử được miễn nhiệm do xung đột lợi ích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit on a jury: Làm thành viên bồi thẩm đoàn.
    • He was chosen to sit on a jury for a civil case. (Anh ấy được chọn làm thành viên bồi thẩm đoàn cho một vụ án dân sự.)
  • Deliberate as a juror: Thảo luận đưa ra phán quyết với vai trò thành viên bồi thẩm đoàn.
    • The petit jurors deliberated for hours before announcing their decision. (Các thành viên bồi thẩm đoàn nhỏ đã thảo luận hàng giờ trước khi công bố quyết định của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Be in the jury box: Ngồi trong khu vực dành cho bồi thẩm đoàn (ám chỉ đang làm nhiệm vụ bồi thẩm).
    • The petit juror felt nervous as she took her seat in the jury box. (Thành viên bồi thẩm đoàn nhỏ cảm thấy lo lắng khi ngồi vào ghế trong khu vực bồi thẩm đoàn.)