petit mal epilepsy
Định nghĩa
Danh từ: (Y học) Một dạng động kinh nhẹ, đặc trưng bởi những cơn ngắn, đột ngột mất ý thức thoáng qua (và có thể kèm theo các bất thường khác).
Ví dụ sử dụng
- (She has been suffering from petit mal epilepsy since childhood.)
- Petit mal epilepsy thường xảy ra ở trẻ em và có thể tự khỏi khi lớn lên.* (Petit mal epilepsy often occurs in children and may resolve on its own as they grow up.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cơn petit mal" (petit mal seizure): chỉ một cơn động kinh cụ thể trong bệnh này.
- Bệnh nhân có một cơn petit mal kéo dài khoảng 10 giây. (The patient had a petit mal seizure lasting about 10 seconds.)
"Động kinh vắng ý thức": tên gọi khác của petit mal epilepsy trong tiếng Việt.
- Petit mal epilepsy còn được gọi là động kinh vắng ý thức. (Petit mal epilepsy is also called absence epilepsy.)
Biến thể và từ gần giống
Petit mal (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chính căn bệnh hoặc cơn động kinh.
- Cô ấy đã có một cơn petit mal trong lớp học. (She had a petit mal attack in class.)
Grand mal epilepsy (danh từ): động kinh toàn thể, một dạng nặng hơn với co giật toàn thân.
Từ đồng nghĩa
- Động kinh vắng ý thức: thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Việt.
- Absence epilepsy: tên gọi quốc tế khác cho petit mal epilepsy.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học này.