petite bourgeoisie

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tầng lớp tiểu tư sản: "petite bourgeoisie" chỉ tầng lớp trung lưu thấp trong xã hội, bao gồm những người làm nghề buôn bán nhỏ, nhân viên văn phòng, những người lao động trí óc thu nhập khiêm tốn. Tầng lớp này nằm giữa giai cấp tư sản lớn giai cấp công nhân.

dụ sử dụng
  • (Tầng lớp tiểu tư sản thường sở hữu các cửa hàng nhỏ hoặc làm nhân viên văn phòng.)
  • (Trong lý thuyết Mác-xít, tầng lớp tiểu tư sản được coi một tầng lớp chuyển tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petite bourgeoisie" thường được dùng trong bối cảnh xã hội học hoặc chính trị để phân tích cấu trúc giai cấp.
    • The political views of the petite bourgeoisie can be unstable and prone to populism. (Quan điểm chính trị của tầng lớp tiểu tư sản có thể không ổn định dễ bị chủ nghĩa dân túy chi phối.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu tư sản (danh từ, Việt hóa): cách dịch phổ biến của "petite bourgeoisie" trong tiếng Việt.

    • Giai cấp tiểu tư sản đóng vai trò quan trọng trong các cuộc cách mạng xã hội. (The petite bourgeoisie plays an important role in social revolutions.)
  • Tư sản nhỏ (danh từ, Việt hóa): một cách dịch khác, ít dùng hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Lower middle class: tầng lớp trung lưu thấp.
    • The lower middle class includes professionals like teachers and small business owners. (Tầng lớp trung lưu thấp bao gồm các chuyên gia như giáo viên chủ doanh nghiệp nhỏ.)
Các cụm từ liên quan
  • Petite bourgeoisie không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm, nhưng thường xuất hiện trong các cụm danh từ như:
    • Petite bourgeoisie mentality: tâm lý tiểu tư sản.
      • Their petite bourgeoisie mentality made them focus on saving money rather than investing. (Tâm lý tiểu tư sản của họ khiến họ tập trung vào tiết kiệm tiền hơn đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "petite bourgeoisie". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, cụm từ này thường được dùng để chỉ sự an toàn, ổn định nhưng thiếu tham vọng của tầng lớp này.