petite
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất nhỏ nhắn, thon thả: "petite" mô tả một người, đặc biệt là phụ nữ, có vóc dáng nhỏ bé, thanh mảnh và thường thấp.
- Nhỏ xinh: Dùng để chỉ vẻ ngoài duyên dáng, dễ thương của người có thân hình nhỏ nhắn.
Danh từ:
- Cỡ quần áo dành cho người thấp, mảnh mai: "petite" là kích cỡ quần áo thiết kế riêng cho phụ nữ có chiều cao thấp và vóc dáng thon gọn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has a petite figure and looks very elegant. (Cô ấy có vóc dáng nhỏ nhắn và trông rất thanh lịch.)
- The actress is petite, but her presence on stage is powerful. (Nữ diễn viên có thân hình nhỏ nhắn, nhưng sự hiện diện của cô trên sân khấu rất mạnh mẽ.)
Danh từ:
- I need to find a dress in petite because I am short. (Tôi cần tìm một chiếc váy cỡ petite vì tôi thấp.)
- This store has a special section for petites. (Cửa hàng này có một khu vực đặc biệt dành cho quần áo cỡ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Petite" trong miêu tả ngoại hình: Thường mang hàm ý tích cực, nhấn mạnh sự dễ thương và thanh lịch.
- Her petite hands were perfect for playing the piano. (Đôi tay nhỏ nhắn của cô ấy rất phù hợp để chơi đàn piano.)
"Petite" trong thời trang: Là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một dáng người cụ thể.
- Petite sizes are cut differently to fit shorter torsos and limbs. (Cỡ petite được cắt may khác để vừa với thân người và tay chân ngắn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Petiteness (danh từ): Sự nhỏ nhắn, thon thả.
- Her petiteness made her stand out in the crowd. (Sự nhỏ nhắn của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Small: nhỏ, bé (nghĩa chung chung hơn).
- Tiny: rất nhỏ, tí hon.
- Diminutive: nhỏ bé (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Slight: mảnh khảnh, thanh mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "petite".
Thành ngữ liên quan
- "Petite and pretty": Nhỏ nhắn và xinh đẹp (một cụm từ thường dùng để khen ngoại hình).
- She is petite and pretty, just like a doll. (Cô ấy nhỏ nhắn và xinh đẹp, giống như một con búp bê.)