petrissage

petrissage

The therapist uses petrissage on the client's shoulder.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Kỹ thuật xoa bóp nâng da bóp nhẹ: "petrissage" một động tác trong massage, trong đó da được nâng lên nhẹ nhàng bóp lại. Đây một kỹ thuật thường dùng để thư giãn bắp kích thích tuần hoàn máu.

dụ sử dụng
  • (Nhà trị liệu đã sử dụng kỹ thuật petrissage để giảm căng thẳngvai tôi.)
  • (Petrissage thường được kết hợp với effleurage trong một buổi massage toàn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deep petrissage": kỹ thuật petrissage sâu, nhắm vào các lớp bên dưới.
    • Deep petrissage can help release chronic muscle knots. (Petrissage sâu có thể giúp giải phóng các nút mãn tính.)
  • "petrissage technique": phương pháp thực hiện petrissage.
    • Mastering the petrissage technique requires practice and precision. (Nắm vững kỹ thuật petrissage đòi hỏi sự luyện tập độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrissage (n): dạng danh từ duy nhất, không biến thể phổ biến.
  • Petrissage thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về massage vật trị liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Kneading massage: xoa bóp nhào nặn (mô tả chung, tương tự petrissage).
  • Lifting and squeezing: nâng bóp (mô tả hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "petrissage" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "petrissage".