petrocoptis

petrocoptis

A small petrocoptis grows in a crack on a sunny mountain cliff.

Định nghĩa

Danh từ: Petrocoptis một chi thực vật thân thảo lâu năm, mọc thành bụi (tussock-forming), thường sống trên các vách đá. Chi này nguồn gốc từ vùng núi Pyrenees miền bắc Tây Ban Nha. Các loài trong chi Petrocoptis đặc điểm tương tự đôi khi được xếp vào chi Lychnis (một chi khác cùng họ Cẩm chướng).

dụ sử dụng
  • (Cây petrocoptis một loài thực vật đá quý hiếm chỉ được tìm thấydãy núi Pyrenees.)
  • (Các nhà thực vật học thường nhầm lẫn petrocoptis với các loài thuộc chi Lychnis hình dạng tương tự của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật học: thường được nghiên cứu trong bối cảnh địa thực vật học (geobotany) sự thích nghi độc đáo của với môi trường đá vôi.
    • The taxonomic status of petrocoptis has been debated, with some authorities placing it in Lychnis. (Tình trạng phân loại của petrocoptis đã được tranh luận, với một số nhà chức trách xếp vào chi Lychnis.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng trực tiếp: một danh từ riêng (tên chi thực vật), không biến thể như tính từ hay động từ.
  • Từ gần giống: (chi Cẩm chướng), (chi Cỏ chân ngỗng) – các chi thực vật cùng họ Caryophyllaceae hình thái tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác: đây tên chi thực vật cụ thể, không từ đồng nghĩa phổ biến. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "cây đá Pyrenees" (Pyrenees rock plant) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: danh từ chỉ thực vật, không liên quan đến động từ hay cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.

Từ chứa "petrocoptis"