petrol line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ống dẫn xăng: "petrol line" chỉ một đường ống dẫn nhiên liệu (xăng) từ bình chứa đến động cơ xe.
    • Ống xăng: Trong ngữ cảnh sửa chữa ô tô, đây bộ phận quan trọng giúp cung cấp nhiên liệu cho động cơ hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Xe không thể khởi động bụi bẩn làm tắc đường ống dẫn xăng.)
  • (Anh ấy đã thay thế đường ống xăng bị hỏng để sửa rỉ nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check the petrol line": kiểm tra đường ống xăng để đảm bảo không tắc nghẽn hoặc rỉ.

    • The mechanic recommended checking the petrol line regularly. (Thợ máy khuyên nên kiểm tra đường ống xăng thường xuyên.)
  • "to clean the petrol line": làm sạch đường ống xăng để loại bỏ cặn bẩn.

    • Cleaning the petrol line can improve engine performance. (Làm sạch đường ống xăng có thể cải thiện hiệu suất động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel line (n): đường ống dẫn nhiên liệu (thường dùng thay thế cho "petrol line").

    • The fuel line was corroded and needed replacement. (Đường ống dẫn nhiên liệu bị ăn mòn cần thay thế.)
  • Gas line (n): đường ống dẫn xăng (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).

    • A leak in the gas line caused a strong smell of gasoline. (Một vết rỉ trong đường ống xăng đã gây ra mùi xăng nồng nặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuel hose: ống dẫn nhiên liệu.
  • Petrol pipe: ống xăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clog up: làm tắc nghẽn.

    • Dirt can clog up the petrol line over time. (Bụi bẩn có thể làm tắc đường ống xăng theo thời gian.)
  • Leak out: rỉ ra ngoài.

    • Fuel may leak out if the petrol line is damaged. (Nhiên liệu có thể rỉ ra ngoài nếu đường ống xăng bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A line of petrol": một đường ống xăng (không phải thành ngữ, cụm từ miêu tả).
    • The mechanic inspected the entire line of petrol for cracks. (Thợ máy đã kiểm tra toàn bộ đường ống xăng để tìm vết nứt.)
petrol line
The mechanic inspects the petrol line under the car.