petrolatum gauze

petrolatum gauze

A nurse applies petrolatum gauze to a small wound on a patient's arm.

Định nghĩa

Danh từ: gạc tẩm vaseline, một loại gạc y tế được tẩm đầy petrolatum (một dạng vaseline hoặc dầu khoáng) để giữ ẩm ngăn ngừa dính vào vết thương.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đắp gạc tẩm vaseline lên vết bỏng để giữ ẩm thúc đẩy quá trình lành.)
  • (Gạc tẩm vaseline thường được sử dụng trong chăm sóc vết thương để ngăn băng gạc dính vào da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petrolatum gauze dressing": băng gạc tẩm vaseline, dùng trong các thủ thuật y tế chuyên sâu.
    • The surgical site was covered with a petrolatum gauze dressing to protect it from infection. (Vị trí phẫu thuật được phủ một lớp băng gạc tẩm vaseline để bảo vệ khỏi nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gạc vaseline (cụm từ tương đương): gạc tẩm vaseline, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Gạc không dính (non-stick gauze): một loại gạc y tế khác chức năng tương tự nhưng không nhất thiết phải tẩm petrolatum.
Từ đồng nghĩa
  • Gạc tẩm dầu khoáng: gạc được tẩm dầu khoáng thay vì vaseline.
  • Băng gạc không dính: băng gạc lớp phủ chống dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đắp lên (apply): hành động sử dụng gạc tẩm vaseline.
    • The nurse applied petrolatum gauze to the wound carefully. (Y tá đã đắp gạc tẩm vaseline lên vết thương một cách cẩn thận.)
  • Thay băng (change dressing): thay thế gạc tẩm vaseline bằng mới.
    • You need to change the petrolatum gauze every 24 hours. (Bạn cần thay gạc tẩm vaseline mỗi 24 giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Giữ ẩm cho vết thương (keep wound moist): mục đích chính của việc sử dụng gạc tẩm vaseline.
    • Petrolatum gauze helps keep the wound moist, which is essential for healing. (Gạc tẩm vaseline giúp giữ ẩm cho vết thương, điều này rất cần thiết cho quá trình lành.)