petrolatum

petrolatum

A pharmacist applies petrolatum to a patient's dry skin.

Định nghĩa

Danh từ: petrolatum (không đếm được) một hỗn hợp bán rắn gồm các hydrocarbon thu được từ dầu mỏ. Chất này thường được sử dụng trong các loại thuốc mỡ chữa bệnh làm chất bôi trơn.

dụ sử dụng
  • (Petrolatum thường trong nhiều loại thuốc mỡ kem dưỡng da.)
  • (Người thợ máy đã sử dụng petrolatum để bôi trơn các bộ phận máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Petrolatum jelly: một dạng petrolatum tinh khiết, thường được gọi là vaseline, dùng để bảo vệ da hoặc làm mềm da.

    • She applied a thin layer of petrolatum jelly to her chapped lips. ( ấy đã thoa một lớp mỏng petrolatum jelly lên môi nứt nẻ của mình.)
  • Petrolatum in cosmetics: petrolatum được dùng làm chất nền trong mỹ phẩm như son dưỡng môi hoặc kem dưỡng ẩm.

    • Many lip balms contain petrolatum to lock in moisture. (Nhiều son dưỡng môi chứa petrolatum để giữ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrolate (động từ, ít dùng): bôi hoặc xử lý bằng petrolatum.
  • Petroleum jelly (danh từ): tên thương mại phổ biến cho petrolatum tinh khiết.
Từ đồng nghĩa
  • Vaseline: tên thương hiệu phổ biến của petrolatum tinh khiết.
  • Mineral jelly: một tên gọi khác cho petrolatum.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho petrolatum.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với petrolatum.

Từ chứa "petrolatum"