petroleum geologist

petroleum geologist

A petroleum geologist examines rock samples in a field office.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà địa chất dầu khímột chuyên gia nghiên cứu về địa chất dầu mỏ, tập trung vào việc tìm kiếm, đánh giá khai thác các mỏ dầu khí đốt tự nhiên.

dụ sử dụng
  • The petroleum geologist analyzed rock samples to locate potential oil reserves.
    (Nhà địa chất dầu khí đã phân tích các mẫu đá để xác định vị trí các mỏ dầu tiềm năng.)

  • A petroleum geologist must understand the formation and migration of hydrocarbons.
    (Một nhà địa chất dầu khí phải hiểu về sự hình thành di chuyển của hydrocarbon.)

Cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a petroleum geologist": làm việc với tư cách một nhà địa chất dầu khí.
    She works as a petroleum geologist for a multinational oil company.
    ( ấy làm việc với tư cách nhà địa chất dầu khí cho một công ty dầu mỏ đa quốc gia.)

  • "petroleum geologist's role": vai trò của nhà địa chất dầu khí.
    The petroleum geologist's role involves interpreting seismic data.
    (Vai trò của nhà địa chất dầu khí bao gồm việc diễn giải dữ liệu địa chấn.)

Biến thể từ gần giống
  • Petroleum geology (danh từ): địa chất dầu khíngành học nghiên cứu về nguồn gốc sự phân bố của dầu mỏ.
    Petroleum geology is essential for energy exploration.
    (Địa chất dầu khí rất quan trọng cho việc thăm dò năng lượng.)

  • Geologist (danh từ): nhà địa chấtchuyên gia nghiên cứu về Trái Đất nói chung.
    A geologist may specialize in petroleum geology.
    (Một nhà địa chất có thể chuyên sâu về địa chất dầu khí.)

Từ đồng nghĩa
  • Oil geologist: nhà địa chất dầu mỏtừ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế.
    The oil geologist mapped the underground structures.
    (Nhà địa chất dầu mỏ đã lập bản đồ các cấu trúc dưới lòng đất.)

  • Hydrocarbon geologist: nhà địa chất hydrocarbonchuyên nghiên cứu về hydrocarbon (dầu khí).
    A hydrocarbon geologist evaluates reservoir potential.
    (Nhà địa chất hydrocarbon đánh giá tiềm năng của các bể chứa.)

Các cụm từ liên quan
  • "to consult a petroleum geologist": tham khảo ý kiến của một nhà địa chất dầu khí.
    The company decided to consult a petroleum geologist before drilling.
    (Công ty đã quyết định tham khảo ý kiến của một nhà địa chất dầu khí trước khi khoan.)

  • "petroleum geologist's report": báo cáo của nhà địa chất dầu khí.
    The petroleum geologist's report confirmed the presence of oil.
    (Báo cáo của nhà địa chất dầu khí đã xác nhận sự hiện diện của dầu.)

Thành ngữ liên quan