petroleum jelly

petroleum jelly

A child applies petroleum jelly to a scraped knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hỗn hợp bán rắn gồm các hydrocarbon thu được từ dầu mỏ: "petroleum jelly" một chất sền sệt, không màu hoặc màu vàng nhạt, được chiết xuất từ dầu mỏ. thường được sử dụng trong các loại thuốc mỡ chữa bệnh làm chất bôi trơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applied petroleum jelly to her dry lips to keep them moist. ( ấy thoa petroleum jelly lên môi khô để giữ ẩm.)
    • Petroleum jelly is commonly used as a lubricant for mechanical parts. (Petroleum jelly thường được dùng làm chất bôi trơn cho các bộ phận khí.)
    • The doctor recommended using petroleum jelly on the burn to protect the skin. (Bác sĩ khuyên dùng petroleum jelly lên vết bỏng để bảo vệ da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petroleum jelly" như một chất làm mềm da: Thường dùng trong mỹ phẩm để dưỡng ẩm da khô hoặc nứt nẻ.

    • After washing her hands, she rubbed a small amount of petroleum jelly onto her cuticles. (Sau khi rửa tay, ấy xoa một lượng nhỏ petroleum jelly lên lớp biểu bì móng.)
  • "petroleum jelly" trong y tế: Dùng để bảo vệ vùng da bị kích ứng hoặc làm giảm ma sát.

    • The nurse applied petroleum jelly around the wound to prevent the bandage from sticking. (Y tá thoa petroleum jelly quanh vết thương để ngăn băng dính vào da.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrolatum (n): từ đồng nghĩa chuyên ngành của "petroleum jelly", thường dùng trong các sản phẩm y tế hoặc mỹ phẩm.

    • Petrolatum is a key ingredient in many skin care products. (Petrolatum thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.)
  • Vaseline (n): nhãn hiệu thương mại phổ biến của petroleum jelly, thường được dùng như tên gọi chung.

    • She bought a jar of Vaseline to treat her chapped skin. ( ấy mua một Vaseline để trị da nứt nẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mineral jelly: một tên gọi khác của petroleum jelly, nhấn mạnh nguồn gốc khoáng sản.
  • Soft paraffin: một thuật ngữ khác, thường dùng trong y dược để chỉ petroleum jelly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "petroleum jelly", nhưng có thể kết hợp với động từ như apply (thoa), use (dùng), rub (xoa).
    • She applied petroleum jelly to her heels every night. ( ấy thoa petroleum jelly lên gót chân mỗi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "petroleum jelly", nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả như "as smooth as petroleum jelly" (mịn như petroleum jelly), dùng để chỉ sự mềm mại hoặc trơn tru.