petroleum refinery
Định nghĩa
Danh từ: Petroleum refinery (nhà máy lọc dầu) là một cơ sở công nghiệp, nơi dầu thô (petroleum) được xử lý và tinh chế thành các sản phẩm hữu ích như xăng, dầu diesel, dầu hỏa, khí đốt và nhựa đường. Từ này chỉ riêng một "nhà máy lọc" chuyên biệt cho dầu mỏ, không phải các loại nhà máy lọc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy lọc dầu sản xuất xăng cho khu vực.)
- (Công nhân tại nhà máy lọc dầu phải tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build a petroleum refinery": xây dựng một nhà máy lọc dầu.
- The government plans to build a new petroleum refinery near the coast. (Chính phủ có kế hoạch xây dựng một nhà máy lọc dầu mới gần bờ biển.)
"to operate a petroleum refinery": vận hành một nhà máy lọc dầu.
- The company has operated this petroleum refinery for over 30 years. (Công ty đã vận hành nhà máy lọc dầu này trong hơn 30 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Oil refinery (danh từ): nhà máy lọc dầu (thường dùng thay thế cho "petroleum refinery" trong giao tiếp hàng ngày).
- Refinery (danh từ): nhà máy lọc nói chung (có thể lọc đường, kim loại, hoặc dầu mỏ).
- Petrochemical plant (danh từ): nhà máy hóa dầu (sản xuất hóa chất từ dầu mỏ, khác với nhà máy lọc dầu).
Từ đồng nghĩa
- Oil refinery: nhà máy lọc dầu (đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Distillation plant: nhà máy chưng cất (thường chỉ một phần của nhà máy lọc dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To refine petroleum: tinh chế dầu mỏ (động từ, không phải danh từ).
- The process to refine petroleum is complex. (Quy trình tinh chế dầu mỏ rất phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "petroleum refinery". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "to strike oil" (tìm thấy dầu, nghĩa bóng: thành công bất ngờ).