petromyzontidae
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Họ Cá mút đá (tên khoa học: Petromyzontidae), một họ cá không hàm, có thân hình giống lươn, miệng hình giác mút với nhiều răng sừng, sống ký sinh hoặc ăn thịt các loài cá khác.
Ví dụ sử dụng
- (Họ cá mút đá là loài cá không hàm cổ đại đã tồn tại hơn 360 triệu năm.)
- (Nhiều loài trong họ cá mút đá là ký sinh, bám vào cá lớn hơn để hút máu chúng.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Petromyzontidae" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, cổ sinh vật học hoặc ngư học để phân loại và mô tả các loài cá mút đá.
- The study of petromyzontidae provides insights into the evolution of vertebrates. (Nghiên cứu về họ cá mút đá cung cấp hiểu biết về sự tiến hóa của động vật có xương sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Petromyzon (Danh từ): Chi điển hình của họ Petromyzontidae, bao gồm loài cá mút đá biển (Petromyzon marinus).
- Lamprey (Danh từ, từ đồng nghĩa thông dụng): Cá mút đá, tên gọi phổ biến của các loài thuộc họ Petromyzontidae.
Từ đồng nghĩa
- Cá mút đá (Danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Petromyzontidae.
- Cá giác mút (Danh từ): Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái miệng của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Do "petromyzontidae" là danh từ chỉ họ động vật, không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Petromyzontidae" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.