petroselinum crispum neapolitanum

petroselinum crispum neapolitanum

The chef garnishes the dish with fresh petroselinum crispum neapolitanum.

Định nghĩa

Danh từ: Petroselinum crispum neapolitanum một loại rau mùi tây (parsley) phẳng, thuộc giống cây thân thảo hai năm, thường được trồng làm gia vị trong ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (I planted petroselinum crispum neapolitanum in my garden to use as seasoning for salads.)
  • (This type of petroselinum crispum neapolitanum has a stronger aroma than curly-leaf parsley.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: thường được dùng để trang trí món ăn hoặc thêm vào các món hầm, súp để tăng hương vị.
  • Trong y học cổ truyền: Một số nền văn hóa sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa hoặc làm thuốc lợi tiểu nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Petroselinum crispum (n): loài mùi tây nói chung, bao gồm cả loại xoăn phẳng.
  • Parsley (n): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loại cây thuộc chi .
  • Rau mùi tây (n): tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loại cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Mùi tây phẳng (n): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Italian parsley (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho loại này.
  • Parsley (n): cách gọi tắt trong ngữ cảnh không cần phân biệt giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến tên khoa học thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .)