petrus stuyvesant

petrus stuyvesant

Petrus Stuyvesant stands with a wooden leg, holding a rolled document.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Petrus Stuyvesant: tên của một nhà quản trị thực dân Lan cuối cùng của vùng thuộc địa Tân Lan (New Netherland). Ông buộc phải nhượng lại thuộc địa này cho người Anh vào năm 1664. Petrus Stuyvesant sống từ năm 1592 đến năm 1672.

dụ sử dụng
  • (Petrus Stuyvesant một nhà lãnh đạo nghiêm khắc độc đoánNew Amsterdam.)
  • (Việc nhượng lại Tân Lan cho người Anh đánh dấu sự kết thúc quyền cai trị của Petrus Stuyvesant.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Stuyvesant era": thời kỳ Stuyvesant, chỉ giai đoạn lịch sử khi ông làm thống đốc.

    • The Stuyvesant era saw significant growth in New Amsterdam's trade. (Thời kỳ Stuyvesant chứng kiến sự phát triển đáng kể trong thương mại của New Amsterdam.)
  • "Stuyvesant's legacy": di sản của Stuyvesant, thường đề cập đến những đóng góp hoặc tác động của ông đối với thành phố New York sau này.

Biến thể từ gần giống
  • Stuyvesant (n): tên một trường trung học nổi tiếngNew York (Stuyvesant High School), được đặt theo tên của Petrus Stuyvesant.
  • Stuy Town (n): viết tắt của Stuyvesant Town, một khu phức hợp căn hộ lớn ở Manhattan.
Từ đồng nghĩa
  • Thống đốc Lan: (không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng - thống đốc).
  • Nhà thực dân: (không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng - nhà quản trị thực dân).
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Petrus Stuyvesant.)

Từ gần giống