petteria ramentacea

petteria ramentacea

A gardener carefully trims a Petteria ramentacea in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi thẳng đứng: "Petteria ramentacea" một loại cây bụi mọc thẳng, kép ba lá lớn các chùm hoa màu vàng dày đặc, sau đó ra quả độc. Loài cây này nguồn gốc từ Nam () đôi khi được xếp vào chi Cytisus.
dụ sử dụng
  • (Cây petteria ramentacea được biết đến với kép ba lá lớn các chùm hoa màu vàng dày đặc.)
  • (Hạt của cây petteria ramentacea độc không nên ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify petteria ramentacea": nhận dạng loài cây này.
    • Botanists often identify petteria ramentacea by its trifoliate leaves and yellow flowers. (Các nhà thực vật học thường nhận dạng petteria ramentacea qua kép ba lá hoa màu vàng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Petteria (danh từ): chi thực vật loài này thuộc về.
    • Petteria is a genus of flowering plants in the legume family. (Petteria một chi thực vật hoa trong họ đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cytisus ramentaceus: tên đồng nghĩa của loài này khi được xếp vào chi .
    • Some sources list petteria ramentacea as Cytisus ramentaceus. (Một số nguồn liệt kê petteria ramentacea Cytisus ramentaceus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "petteria ramentacea".