pettishly

pettishly

The child pettishly pushed away the bowl of vegetables.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách cáu kỉnh, bực dọc, hờn dỗi: "pettishly" mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự khó chịu, cáu gắt, thường do những chuyện nhỏ nhặt, theo kiểu như trẻ con hay người yếu đuối.

dụ sử dụng
  • ("Đi đi!" anh ta nói một cách cáu kỉnh.)
  • ( ấy hờn dỗi từ chối ăn rau, chỉ chúng hơi bị nấu quá lửa.)
  • (Đứa trẻ cáu kỉnh ném đồ chơi khắp phòng khi không được ăn cái bánh quy thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to respond pettishly": trả lời một cách hờn dỗi, thường trong những tình huống không đáng để phản ứng mạnh.

    • When asked about his mistake, he responded pettishly instead of admitting it. (Khi bị hỏi về lỗi của mình, anh ta trả lời một cách hờn dỗi thay vì thừa nhận.)
  • "to act pettishly": hành động một cách cáu kỉnh, thường những lý do vặt vãnh.

    • She acted pettishly throughout the meeting, complaining about every small detail. ( ấy hành động cáu kỉnh suốt cuộc họp, phàn nàn về từng chi tiết nhỏ nhặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pettish (tính từ): cáu kỉnh, hờn dỗi.
    • His pettish behavior annoyed everyone. (Hành vi cáu kỉnh của anh ta làm mọi người khó chịu.)
  • Pettishness (danh từ): sự cáu kỉnh, tính hờn dỗi.
    • Her pettishness over the lost game was embarrassing. (Sự hờn dỗi của ấy trận thua thật đáng xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Testily: một cách cáu kỉnh, khó chịu (nhấn mạnh sự nóng nảy).
  • Petulantly: một cách hờn dỗi, dễ nổi cáu (gần nghĩa nhất, thường dùng tương tự).
  • Irritably: một cách bực dọc, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "pettishly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: , , .
Thành ngữ liên quan
  • To have a pettish fit: lên cơn hờn dỗi.
    • The toddler had a pettish fit when his mother refused to buy him candy. (Đứa trẻ mới biết đi lên cơn hờn dỗi khi mẹ từ chối mua kẹo cho .)