petty bourgeoisie
Danh từ:
- Tiểu tư sản: "petty bourgeoisie" chỉ tầng lớp trung lưu thấp trong xã hội, bao gồm những người làm nghề kinh doanh nhỏ (như chủ cửa hàng) và nhân viên văn phòng (như thư ký). Đây là thuật ngữ kinh tế - xã hội học, thường được dùng trong lý thuyết giai cấp của chủ nghĩa Marx để phân biệt với tầng lớp tư sản lớn (big bourgeoisie) và giai cấp vô sản (proletariat).
- (Tầng lớp tiểu tư sản thường phải vật lộn để duy trì địa vị của mình trong nền kinh tế tư bản.)
- (Nhiều chủ cửa hàng và nhân viên văn phòng thuộc về tầng lớp tiểu tư sản.)
"The rise of the petty bourgeoisie": sự trỗi dậy của tầng lớp tiểu tư sản.
The rise of the petty bourgeoisie in the 19th century changed social structures. (Sự trỗi dậy của tầng lớp tiểu tư sản vào thế kỷ 19 đã thay đổi cấu trúc xã hội.)"Petty bourgeoisie ideology": hệ tư tưởng tiểu tư sản (thường chỉ lối sống, quan điểm chính trị trung dung, ưu tiên ổn định và tài sản nhỏ).
Petty bourgeoisie ideology often emphasizes individualism and property rights. (Hệ tư tưởng tiểu tư sản thường nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân và quyền sở hữu tài sản.)
Petty bourgeois (tính từ): thuộc về tiểu tư sản.
His petty bourgeois values made him conservative. (Các giá trị tiểu tư sản của ông ấy khiến ông trở nên bảo thủ.)Bourgeoisie (danh từ): giai cấp tư sản (nói chung, bao gồm cả tư sản lớn và tiểu tư sản).
- Lower middle class: tầng lớp trung lưu thấp (thuật ngữ xã hội học hiện đại, ít mang tính ý thức hệ).
- Shopkeeper class: tầng lớp chủ cửa hàng (nhấn mạnh nghề nghiệp đặc trưng).
- Petit bourgeoisie (cách viết tiếng Pháp): tương tự "petty bourgeoisie", thường dùng trong văn cảnh học thuật.
Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Belong to the petty bourgeoisie: thuộc về tầng lớp tiểu tư sản.
They belong to the petty bourgeoisie because of their small business. (Họ thuộc về tầng lớp tiểu tư sản vì cửa hàng nhỏ của họ.)
- "The petty bourgeoisie mentality": tâm lý tiểu tư sản (chỉ lối suy nghĩ nhỏ nhen, sợ rủi ro, thích an phận). (Tâm lý tiểu tư sản của anh ấy ngăn cản anh ấy chấp nhận rủi ro lớn.)