petty criticism

petty criticism

A colleague dismisses petty criticism during a team meeting.

Định nghĩa

Danh từ: Petty criticism (sự chỉ trích nhỏ nhặt) hành động chỉ trích, chê bai hoặc phê phán một cách không quan trọng, thường tập trung vào những chi tiết vụn vặt hoặc lỗi nhỏ, thiếu tính xây dựng, thường mang tính khó chịu hoặc gây tổn thương không cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Lời chỉ trích nhỏ nhặt của ấy về chữ viết tay của tôi khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
  • (Thay vì đưa ra lời khuyên hữu ích, anh ta chỉ đưa ra sự chỉ trích nhỏ nhặt về màu sắc của các slide thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để mô tả những lời phê bình không đáng kể, tập trung vào các chi tiết không quan trọng thay vì vấn đề chính.
  • Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy người chỉ trích thái độ hẹp hòi hoặc thiếu tầm nhìn.
Biến thể từ gần giống
  • Petty (tính từ): nhỏ nhặt, vụn vặt, tầm thường.
    • He made a petty remark about the price of the gift. (Anh ta đã đưa ra một nhận xét nhỏ nhặt về giá của món quà.)
  • Criticism (danh từ): sự chỉ trích, phê bình.
    • Constructive criticism can help improve your work. (Sự chỉ trích mang tính xây dựng có thể giúp cải thiện công việc của bạn.)
  • Petty-minded (tính từ): đầu óc nhỏ nhen, hẹp hòi.
    • Her petty-minded comments showed her lack of generosity. (Những bình luận nhỏ nhen của ấy cho thấy sự thiếu rộng lượng của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitpicking (danh từ): sự bới lông tìm vết, chỉ trích vặt vãnh.
    • Stop nitpicking over every small mistake in the report. (Đừng bới lông tìm vết từng lỗi nhỏ trong báo cáo nữa.)
  • Trivial complaint (danh từ): lời phàn nàn tầm thường.
    • His trivial complaint about the temperature was ignored. (Lời phàn nàn tầm thường của anh ấy về nhiệt độ đã bị phớt lờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick on someone: chỉ trích hoặc trêu chọc ai đó một cách không công bằng, thường về những điều nhỏ nhặt.
    • Why do you always pick on me for petty things? (Tại sao bạn luôn chỉ trích tôi về những chuyện nhỏ nhặt?)
  • Find fault with: tìm lỗi, chỉ trích.
    • She always finds fault with my cooking, even when it's perfect. ( ấy luôn tìm lỗi trong việc nấu nướng của tôi, ngay cả khi hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a mountain out of a molehill: làm to chuyện nhỏ, thổi phồng vấn đề.
    • His petty criticism about the font size is just making a mountain out of a molehill. (Sự chỉ trích nhỏ nhặt của anh ta về cỡ chữ chỉ làm to chuyện nhỏ thôi.)
  • Sweat the small stuff: lo lắng về những điều vụn vặt.
    • Don't sweat the small stuff; focus on the big picture instead of petty criticism. (Đừng lo lắng về những điều vụn vặt; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể thay vì những lời chỉ trích nhỏ nhặt.)