petty larceny

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội trộm cắp vặt: "petty larceny" một thuật ngữ pháp chỉ hành vi trộm cắp tài sản giá trị nhỏ, thường dưới một mức quy định cụ thể (mức này thay đổi tùy theo khu vực pháp ). Đây một tội danh nhẹ hơn so với "grand larceny" (trộm cắp lớn) thường bị xử phạt bằng hình phạt nhẹ như phạt tiền hoặc án ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • (Thiếu niên bị buộc tội trộm cắp vặt lấy trộm một thanh kẹo từ cửa hàng.)
  • (Ở nhiều tiểu bang, trộm cắp vặt liên quan đến tài sản giá trị dưới 500 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be charged with petty larceny": bị buộc tội trộm cắp vặt.
    • He was charged with petty larceny after shoplifting a pair of sunglasses. (Anh ta bị buộc tội trộm cắp vặt sau khi lấy trộm một cặp kính râm từ cửa hàng.)
  • "petty larceny conviction": án tích trộm cắp vặt.
    • A petty larceny conviction may result in a fine or community service. (Một án tích trộm cắp vặt có thể dẫn đến phạt tiền hoặc lao động công ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Larceny (n): tội trộm cắp nói chung (không phân biệt giá trị tài sản).
    • Larceny is a common crime in urban areas. (Trộm cắp một tội phạm phổ biếnkhu vực đô thị.)
  • Grand larceny (n): tội trộm cắp tài sản giá trị lớn (thường trên mức quy định).
    • Grand larceny carries a heavier penalty than petty larceny. (Trộm cắp lớn mức hình phạt nặng hơn trộm cắp vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Theft of small value: trộm cắp giá trị nhỏ.
  • Minor theft: trộm cắp nhẹ.
  • Shoplifting (when in a store): ăn cắp vặt trong cửa hàng (một dạng cụ thể của petty larceny).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "petty larceny", nhưng có thể dùng:
    • to steal small items: lấy trộm các vật nhỏ.
      • He was caught trying to steal small items, which led to a petty larceny charge. (Anh ta bị bắt khi đang cố lấy trộm các vật nhỏ, dẫn đến tội trộm cắp vặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • "a petty crime": một tội nhỏ, tội vặt.
      • Stealing a bicycle is considered a petty crime in some jurisdictions. (Lấy trộm xe đạp được coi một tội vặtmột số khu vực pháp .)
petty larceny
A person commits petty larceny by shoplifting a small item from a store.