petty officer
Định nghĩa
Danh từ: Hạ sĩ quan trong Hải quân hoặc Lực lượng Bảo vệ Bờ biển, có cấp bậc tương đương với trung sĩ trong Lục quân. "Petty officer" là một cấp bậc sĩ quan không được ủy nhiệm (noncommissioned officer), thường đảm nhiệm các vai trò kỹ thuật, chỉ huy hoặc hành chính trên tàu hoặc tại các căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- (Hạ sĩ quan đã ra lệnh cho các thủy thủ trên boong tàu.)
- (Cô ấy được thăng cấp lên hạ sĩ quan sau năm năm phục vụ.)
- (Một hạ sĩ quan chịu trách nhiệm huấn luyện các tân binh trong Hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Petty officer first class": hạ sĩ quan hạng nhất (cấp bậc cao hơn trong hệ thống hạ sĩ quan).
- The petty officer first class supervised the maintenance of the ship's engines. (Hạ sĩ quan hạng nhất giám sát việc bảo trì động cơ của tàu.)
- "Chief petty officer": hạ sĩ quan trưởng (cấp bậc cao nhất trong nhóm hạ sĩ quan).
- The chief petty officer has decades of experience and commands great respect. (Hạ sĩ quan trưởng có hàng thập kỷ kinh nghiệm và nhận được sự kính trọng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Petty officer second class: hạ sĩ quan hạng nhì.
- He was a petty officer second class before retiring. (Anh ấy là hạ sĩ quan hạng nhì trước khi nghỉ hưu.)
- Petty officer third class: hạ sĩ quan hạng ba.
- The petty officer third class is the entry-level rank for petty officers. (Hạ sĩ quan hạng ba là cấp bậc khởi đầu cho các hạ sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
- Noncommissioned officer (sĩ quan không được ủy nhiệm): thuật ngữ chung chỉ các cấp bậc tương tự trong quân đội.
- Sergeant (trung sĩ): cấp bậc tương đương trong Lục quân, nhưng không dùng trong Hải quân.
Các cụm từ liên quan
- Rating: chức danh chuyên môn của một petty officer (ví dụ: , ).
- His rating as a petty officer was electronics technician. (Chức danh chuyên môn của anh ấy với tư cách hạ sĩ quan là kỹ thuật viên điện tử.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "petty officer". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ "the backbone of the Navy" (xương sống của Hải quân) thường được dùng để chỉ các petty officer, vì họ là lực lượng nòng cốt trong vận hành và huấn luyện.