petulantly

petulantly

"Go away!" he said petulantly.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách cáu kỉnh, bẳn gắt, hờn dỗi: "petulantly" mô tả hành động hoặc cách nói năng với thái độ khó chịu, thiếu kiên nhẫn, thường do trẻ con hoặc người lớn bộc lộ sự bực bội một cách vô lý.

dụ sử dụng
  • ("Cút đi!" anh ta nói một cách cáu kỉnh.)
  • ( ấy hờn dỗi từ chối ăn rau, bĩu môi như một đứa trẻ.)
  • (Vị khách bẳn gắt phàn nàn về việc chờ đợi, mặc dù chỉ mới năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act petulantly": hành động một cách hờn dỗi.
    • He acted petulantly when he didn't get his way. (Anh ta hành động hờn dỗi khi không đạt được ý muốn.)
  • "to speak petulantly": nói với giọng cáu kỉnh.
    • She spoke petulantly to her mother, slamming the door behind her. ( ấy nói với mẹ bằng giọng cáu kỉnh, đóng sầm cửa lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Petulant (tính từ): cáu kỉnh, hờn dỗi.
    • The petulant child stomped his feet. (Đứa trẻ cáu kỉnh giậm chân.)
  • Petulance (danh từ): sự cáu kỉnh, tính hờn dỗi.
    • His petulance annoyed everyone at the table. (Sự cáu kỉnh của anh ta làm mọi người trên bàn ăn khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Testily: một cách cáu gắt, nóng nảy.
  • Irritably: một cách khó chịu, bực mình.
  • Peevishly: một cách cằn nhằn, dễ cáu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snap at someone: nói năng cáu kỉnh với ai đó.
    • Don't snap at me just because you're tired. (Đừng cáu kỉnh với tôi chỉ anh mệt.)
  • Pout about something: hờn dỗi về điều đó.
    • She pouted about not getting a new toy. ( ấy hờn dỗi không đồ chơi mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a chip on one's shoulder: mang tâm trạng dễ cáu kỉnh, hay bất mãn.
    • He always has a chip on his shoulder, so he reacts petulantly to any criticism. (Anh ta luôn mang tâm trạng bất mãn, vậy anh ta phản ứng cáu kỉnh trước mọi lời chỉ trích.)