peucédan

Học thuật
Thân thiện
peucédan

Le peucédan pousse sur les pentes ensoleillées des collines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tiền hồ: Một loại cây thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), thường được tìm thấycác vùng đồng cỏ sườn núi khô cằnchâu Âu. Tên khoa họcPeucedanum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le peucédan pousse dans les régions montagneuses. (Cây tiền hồ mọccác vùng núi.)
    • On utilise parfois la racine du peucédan en herboristerie. (Người ta đôi khi sử dụng rễ của cây tiền hồ trong ngành thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peucédan officinal" hoặc "peucédan des marais": Các tên gọi cụ thể cho những loài tiền hồ khác nhau, dựa trên môi trường sống hoặc công dụng.
    • Le peucédan officinal est réputé pour ses propriétés médicinales. (Cây tiền hồ dược dụng nổi tiếng các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Peucédanum (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
  • Impératoire (danh từ giống cái): Một loại cây khác trong cùng họ, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc được đề cập cùng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Persil des marais (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác cho một số loài peucédan, có nghĩa là "mùi tây đầm lầy".
peucédan

Le peucédan pousse sur les pentes ensoleillées des collines.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tiền hồ