pfalz

Định nghĩa

Pfalz (Danh từ riêng): - Vùng đấttây nam nước Đức: "Pfalz" một vùng lãnh thổ lịch sửtây nam nước Đức, từng được cai trị bởi các bá tước (counts palatine). Vùng này nổi tiếng với các lâu đài, vườn nho di sản văn hóa phong phú.

dụ sử dụng
  • (Vùng Pfalz nổi tiếng với phong cảnh đẹp các loại rượu vang tuyệt hảo.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Pfalz để khám phá các lâu đài thời trung cổ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pfalz" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ vùng lãnh thổ của các bá tước (counts palatine) trong Đế chế La Thần thánh.
    • The Palatinate (Pfalz) played a key role in the politics of the Holy Roman Empire. (Vùng Palatinate (Pfalz) đóng vai trò quan trọng trong chính trị của Đế chế La Thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatinate (Danh từ): Từ đồng nghĩa tiếng Anh của "Pfalz", dùng để chỉ cùng một vùng đất lịch sử.
    • The Palatinate is a historic region in Germany. (Palatinate một vùng lịch sửĐức.)
Từ đồng nghĩa
  • Palatinate: Vùng đất tương tự, thường được dùng thay thế cho "Pfalz" trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Pfalz".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Pfalz".
pfalz
The Pfalz region is known for its picturesque vineyards along the Rhine River.