pfenning
/'pfenig/ Cách viết khác : (pfenning) /'pfeniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng xu Đức: "Pfenning" là tên gọi của một đơn vị tiền tệ nhỏ, một đồng xu, từng được sử dụng ở Đức. Đây là một từ có nguồn gốc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old coin is a German pfenning. (Đồng xu cổ đó là một đồng xu pfenning của Đức.)
- Before the euro, the pfenning was a subunit of the Deutsche Mark. (Trước đồng euro, pfenning là đơn vị tiền phụ của đồng Mác Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pfennig": Đây là cách viết và phát âm tiếng Đức chính xác hơn của từ này.
- "Pfennig" was the official spelling in Germany. ("Pfennig" là cách viết chính thức ở Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Pfennig (n): Cách viết gốc tiếng Đức của "pfenning".
- Penny (n): Đồng xu có giá trị tương đương ở Anh và một số nước nói tiếng Anh, có chung nguồn gốc từ ngữ với "pfennig".
Từ đồng nghĩa
- Coin: đồng xu (nghĩa chung).
- Small change: tiền lẻ, tiền xu.