pháp
- Danh từ:
- Phương pháp, cách thức, quy tắc: Chỉ một hệ thống các nguyên tắc, quy định hoặc cách làm được thiết lập để đạt được mục đích hoặc điều chỉnh hành vi.
- Luật pháp, pháp luật: Hệ thống các quy tắc do nhà nước ban hành, có tính bắt buộc chung, được đảm bảo thực hiện bằng cưỡng chế nhà nước.
- Giáo pháp, phép tắc (trong Phật giáo): Chỉ những lời dạy, chân lý, quy tắc tu hành của Đức Phật.
- Danh từ:
- Anh ấy có một pháp luyện tập rất hiệu quả. (Anh ấy có một phương pháp luyện tập rất hiệu quả.)
- Mọi công dân đều phải sống và làm việc theo pháp luật. (Mọi công dân đều phải sống và làm việc theo luật pháp.)
- Các nhà sư thường giảng giải về pháp của nhà Phật. (Các nhà sư thường giảng giải về giáo pháp của nhà Phật.)
"Thuyết pháp": Hành động giảng giải, truyền bá giáo lý, chân lý (thường trong tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo).
- Vị cao tăng đang thuyết pháp cho các phật tử. (Vị cao tăng đang giảng giải giáo pháp cho các phật tử.)
"Hộ pháp": Bảo vệ chính pháp, bảo vệ giáo lý chân chính (trong Phật giáo); cũng có thể chỉ các vị thần hộ vệ cho Phật pháp.
- Các vị hộ pháp canh giữ ngôi chùa. (Các vị thần hộ pháp canh giữ ngôi chùa.)
Pháp luật (n): Hệ thống luật lệ chính thức của một quốc gia.
- Công ty hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. (Công ty hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.)
Pháp đình (n): Tòa án, nơi xét xử theo pháp luật.
- Vụ án được đưa ra xét xử tại pháp đình. (Vụ án được đưa ra xét xử tại tòa án.)
Pháp y (n): Ngành y học ứng dụng vào pháp luật, giám định pháp y.
- Kết luận pháp y rất quan trọng cho điều tra. (Kết luận pháp y rất quan trọng cho điều tra.)
- Phương pháp: Cách thức, con đường tiến hành để đạt mục đích.
- Luật: Quy tắc xử sự chung do nhà nước đặt ra.
- Giáo lý: Hệ thống lý thuyết, tín điều của một tôn giáo.
Lập pháp: Hoạt động làm ra luật, ban hành luật.
- Quốc hội là cơ quan lập pháp cao nhất. (Quốc hội là cơ quan làm luật cao nhất.)
Hành pháp: Hoạt động thi hành, thực thi pháp luật (thường chỉ cơ quan chính phủ).
- Chính phủ là cơ quan hành pháp. (Chính phủ là cơ quan thi hành pháp luật.)
Tư pháp: Hoạt động xét xử, bảo vệ công lý và pháp luật.
- Tòa án thuộc hệ thống tư pháp. (Tòa án thuộc hệ thống xét xử.)
"Vô pháp vô thiên": (Thành ngữ) Chỉ sự ngang ngược, không coi trời đất, phép tắc vào đâu; hành động bất chấp luật lệ và đạo lý.
- Bọn côn đồ đó hành xử vô pháp vô thiên. (Bọn côn đồ đó hành xử hoàn toàn bất chấp luật lệ.)
"Thiên la địa võng, pháp võng khôi khôi": (Thành ngữ) Ý nói lưới trời lồng lộng, lưới pháp luật dày đặc, tội phạm khó lòng thoát khỏi.
- Tội ác rồi sẽ bị trừng trị, pháp võng khôi khôi mà. (Tội ác rồi sẽ bị trừng trị, lưới pháp luật dày đặc mà.)