phân đội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đơn vị tổ chức nhỏ trong quân đội hoặc các lực lượng vũ trang, thường bao gồm một số chiến sĩ và được chỉ huy bởi một phân đội trưởng: "Phân đội" là cấp tổ chức cơ sở, nhỏ hơn trung đội và lớn hơn tiểu đội.
- Một nhóm người được tổ chức thành một đơn vị để thực hiện một nhiệm vụ, công việc cụ thể nào đó: "Phân đội" cũng có thể dùng để chỉ một tổ, nhóm làm việc có tổ chức trong các hoạt động xã hội, lao động, hoặc thanh niên tình nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phân đội 3 được lệnh tiến công vào vị trí của địch. (Một đơn vị quân đội nhận nhiệm vụ tác chiến.)
- Phân đội thanh niên tình nguyện đã có mặt từ sớm để dọn dẹp đường phố. (Một nhóm thanh niên được tổ chức để làm công tác xã hội.)
- Anh ấy là phân đội trưởng của một phân đội đặc biệt. (Chỉ người chỉ huy một đơn vị nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phân đội chiến đấu": chỉ cụ thể một phân đội được tổ chức với nhiệm vụ tác chiến là chính.
- Các phân đội chiến đấu đã sẵn sàng trong chiến hào.
"phân đội trinh sát": chỉ một phân đội có nhiệm vụ chuyên biệt là do thám, thu thập thông tin.
- Phân đội trinh sát được cử đi trước để thăm dò địa hình.
"phân đội hình": thuật ngữ chỉ cách sắp xếp, bố trí đội hình của một phân đội khi hành quân hoặc tác chiến.
- Phân đội hình hàng dọc giúp di chuyển nhanh trên đường hẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu đội (danh từ): đơn vị tổ chức nhỏ hơn phân đội, thường từ 8 đến 12 người.
- Trung đội (danh từ): đơn vị tổ chức lớn hơn phân đội, thường bao gồm nhiều phân đội.
- Đại đội (danh từ): đơn vị tổ chức lớn hơn trung đội.
- Phân đội trưởng (danh từ): người chỉ huy một phân đội.
Từ đồng nghĩa
- Tổ (danh từ): nhóm người nhỏ được phân công làm việc chung (thường dùng trong dân sự, lao động).
- Nhóm (danh từ): tập hợp một số người lại với nhau (nghĩa rộng và phổ thông hơn).
- Tiểu đội (danh từ): đơn vị quân đội nhỏ hơn (cần phân biệt rõ cấp bậc).
Các cụm từ liên quan
Thành lập phân đội: hành động tạo ra, tổ chức một phân đội mới.
- Lễ thành lập phân đội thanh niên xung kích được tổ chức long trọng.
Giải tán phân đội: hành động chấm dứt sự tồn tại hoặc hoạt động của một phân đội.
- Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, phân đội tình nguyện đã được giải tán.
Thành ngữ liên quan
(Từ "phân đội" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách dùng của nó chủ yếu mang tính thuật ngữ tổ chức và quân sự.)