phân tính

phân tính

Phần lớn động vật có vú là loài phân tính.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giới tính riêng biệt: "phân tính" dùng để mô tả các loài sinh vật hai giới tính riêng biệt (đực cái) trên các cá thể khác nhau, trái ngược với lưỡng tính (cùng một cá thể mang cả hai giới tính). Trong sinh học giải phẫu học, thuật ngữ này tương đương với "gonochorique" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đa số động vật loài phân tính. (Hầu hết động vật giới tính đực cái riêng biệt trên từng cá thể.)
    • các loài phân tính, con đực con cái cấu tạo cơ quan sinh sản khác nhau. (Các cá thể đực cái trong loài phân tính bộ phận sinh sản không giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân tính hóa": quá trình hoặc hiện tượng biến đổi để trở thành phân tính.

    • Sự phân tính hóamột số loài thực vật giúp chúng thích nghi với môi trường. (Quá trình phát triển giới tính riêng biệtthực vật hỗ trợ khả năng thích nghi.)
  • "hệ thống phân tính": hệ thống sinh sản dựa trên sự phân chia giới tính rõ rệt.

    • Hệ thống phân tính giúp tăng cường sự đa dạng di truyền trong quần thể. ( chế sinh sản với hai giới riêng biệt làm phong phú vốn gen.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân (tiền tố): chia tách, phân chia.

    • Phân loại: sắp xếp thành các nhóm riêng.
  • Tính (danh từ): giới tính, đặc tính.

    • Giới tính: thuộc tính phân biệt đực cái.
  • Lưỡng tính (tính từ): mang cả hai giới tính trên cùng một cá thểtrái nghĩa với phân tính.

    • Giun đất loài lưỡng tính. (Giun đất cả cơ quan sinh sản đực cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn tính: cùng nghĩa, chỉ loài giới tính riêng biệt.

    • Cây đơn tính hoa đực hoa cái trên các cây khác nhau. (Cây đơn tính phân biệt hoa đực hoa cái riêng rẽ.)
  • Gonochorique (thuật ngữ chuyên môn): từ mượn tiếng Pháp, dùng trong sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phân tính".