phân tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về giới tính riêng biệt: "phân tính" dùng để mô tả các loài sinh vật có hai giới tính riêng biệt (đực và cái) trên các cá thể khác nhau, trái ngược với lưỡng tính (cùng một cá thể mang cả hai giới tính). Trong sinh học và giải phẫu học, thuật ngữ này tương đương với "gonochorique" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đa số động vật có vú là loài phân tính. (Hầu hết động vật có vú có giới tính đực và cái riêng biệt trên từng cá thể.)
- Ở các loài phân tính, con đực và con cái có cấu tạo cơ quan sinh sản khác nhau. (Các cá thể đực và cái trong loài phân tính có bộ phận sinh sản không giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phân tính hóa": quá trình hoặc hiện tượng biến đổi để trở thành phân tính.
- Sự phân tính hóa ở một số loài thực vật giúp chúng thích nghi với môi trường. (Quá trình phát triển giới tính riêng biệt ở thực vật hỗ trợ khả năng thích nghi.)
"hệ thống phân tính": hệ thống sinh sản dựa trên sự phân chia giới tính rõ rệt.
- Hệ thống phân tính giúp tăng cường sự đa dạng di truyền trong quần thể. (Cơ chế sinh sản với hai giới riêng biệt làm phong phú vốn gen.)
Biến thể và từ gần giống
Phân (tiền tố): chia tách, phân chia.
- Phân loại: sắp xếp thành các nhóm riêng.
Tính (danh từ): giới tính, đặc tính.
- Giới tính: thuộc tính phân biệt đực và cái.
Lưỡng tính (tính từ): mang cả hai giới tính trên cùng một cá thể — trái nghĩa với phân tính.
- Giun đất là loài lưỡng tính. (Giun đất có cả cơ quan sinh sản đực và cái.)
Từ đồng nghĩa
Đơn tính: cùng nghĩa, chỉ loài có giới tính riêng biệt.
- Cây đơn tính có hoa đực và hoa cái trên các cây khác nhau. (Cây đơn tính phân biệt hoa đực và hoa cái riêng rẽ.)
Gonochorique (thuật ngữ chuyên môn): từ mượn tiếng Pháp, dùng trong sinh học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phân tính".