phân vô cơ

phân vô cơ

Người nông dân rắc phân vô cơ lên luống rau xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại phân bón nguồn gốc từ khoáng chất hoặc được tổng hợp bằng các quá trình hóa học, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng dưới dạng các hợp chất vô cơ. Khác với phân hữu cơ, phân vô cơ thường hàm lượng dinh dưỡng cao, tác dụng nhanh được sản xuất công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nông dân thường sử dụng phân vô cơ để bón thúc cho lúa giai đoạn đẻ nhánh. (Người nông dân thường sử dụng phân vô cơ để bón thúc cho cây lúa trong giai đoạn đẻ nhánh.)
    • Việc lạm dụng phân vô cơ có thể làm thoái hóa đất. (Việc sử dụng quá nhiều phân vô cơ có thể khiến đất bị thoái hóa.)
    • Phân đạm, phân lân phân kali những loại phân vô cơ phổ biến. (Phân đạm, phân lân phân kali những loại phân vô cơ thông dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bón phân vô cơ": hành động cung cấp phân vô cơ cho đất hoặc cây trồng.

    • Cần bón phân vô cơ đúng liều lượng thời điểm. (Cần phải cung cấp phân vô cơ với liều lượng vào thời điểm thích hợp.)
  • "phân vô cơ đa lượng": loại phân vô cơ cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng cây trồng cần với số lượng lớn như đạm (N), lân (P), kali (K).

  • "phân vô cơ vi lượng": loại phân vô cơ cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng cây trồng chỉ cần một lượng rất nhỏ như kẽm, đồng, sắt.
Biến thể từ gần giống
  • Phân hóa học: (danh từ) cách gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc sản xuất bằng công nghệ hóa học, thường dùng thay thế cho "phân vô cơ" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Phân khoáng: (danh từ) cách gọi nhấn mạnh nguồn gốc từ khoáng chất, ít phổ biến hơn.
  • Phân đạm/Lân/Kali: (danh từ) các loại phân vô cơ cụ thể cung cấp nguyên tố đạm (Nitơ), lân (Phốt pho) hoặc kali.
Từ đồng nghĩa
  • Phân hóa học: (danh từ) từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Phân khoáng: (danh từ) từ đồng nghĩa, ít dùng hơn.
Từ trái nghĩa
  • Phân hữu cơ: (danh từ) loại phân bón nguồn gốc từ chất thải động vật, thực vật hoặc các hợp chất tự nhiên khác.
Các cụm từ liên quan
  • Phân bón vô cơ: (cụm danh từ) cách diễn đạt đầy đủ hơn, nhấn mạnh chức năng "bón" cho cây trồng.
  • Sử dụng phân vô cơ: (cụm động từ) hành động dùng phân vô cơ trong canh tác.