phénoménal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hiện tượng, liên quan đến hiện tượng: "phénoménal" mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến các hiện tượng có thể quan sát, cảm nhận được.
- Kỳ lạ, phi thường, đáng kinh ngạc: "phénoménal" thường được dùng để nhấn mạnh một mức độ rất cao, vượt xa bình thường, gây ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Thuộc về hiện tượng:
- L'analyse phénoménale étudie les apparences. (Phân tích hiện tượng học nghiên cứu các biểu hiện bề ngoài.)
- Kỳ lạ, phi thường:
- Il a une mémoire phénoménale. (Anh ấy có một trí nhớ phi thường.)
- Ce film a eu un succès phénoménal. (Bộ phim này đã có một thành công vang dội/đáng kinh ngạc.)
- C'est un travail phénoménal ! (Đó là một công việc khổng lồ/phi thường!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học, cụm từ "monde phénoménal" (thế giới hiện tượng) đối lập với "monde nouménal" (thế giới tự nó/vật tự thể), chỉ thế giới của những sự vật như chúng xuất hiện trước giác quan và nhận thức của chúng ta.
- La philosophie de Kant distingue le monde phénoménal du monde nouménal. (Triết học của Kant phân biệt thế giới hiện tượng với thế giới tự nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Phénomène (danh từ): hiện tượng; người/vật phi thường, kỳ lạ.
- un phénomène naturel (một hiện tượng tự nhiên)
- Cet enfant est un phénomène en mathématiques. (Đứa trẻ này là một hiện tượng/thần đồng trong toán học.)
- Phénoménalement (trạng từ): một cách phi thường, cực kỳ.
- Il est phénoménalement doué. (Anh ấy có tài năng phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptionnel: đặc biệt, xuất sắc.
- Prodigieux: kỳ diệu, phi thường.
- Extraordinaire: phi thường, lạ thường.
- Stupéfiant: đáng kinh ngạc, sửng sốt.
- Incroyable: không thể tin được.
Từ trái nghĩa
- Ordinaire: bình thường, tầm thường.
- Commun: phổ biến, thông thường.
- Banale: tầm thường, nhàm chán.
tính từ
- xem phénomène
- Monde phénoménal et monde nouménal(triết học) thế giới hiện tượng và thế giới tự nó
- kỳ dị, kỳ lạ
- D'une bêtise phénoménalengu đần kỳ lạ