phì phị

Học thuật
Thân thiện
phì phị

Mặt em bé phì phị khi ngủ.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Hơi phị, hơi phồng lên: Từ láy mô tả trạng thái hơi phồng ra, hơi căng lên một chút, thường dùng để tả bề mặt hoặc hình dáng.
    • Hơi sưng, hơi phù: Có thể dùng để mô tả trạng thái hơi sưng nhẹ, không nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi ngủ dậy, mặt ấy trông phì phị. (Mặt ấy trông hơi phồng, hơi sưng một chút sau giấc ngủ.)
    • Những chiếc bánh bao hấp xong vỏ ngoài phì phị trông rất hấp dẫn. (Vỏ bánh bao sau khi hấp hơi phồng lên trông rất ngon.)
    • Đôi em no căng phì phị. (Đôi của em sau khi no tròn căng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: Từ "phì phị" thường được sử dụng trong văn chương hoặc lời nói hàng ngày để miêu tả một cách sinh động, tính hình tượng.

    • cười toe toét, hai phì phị. ( cười rất tươi, hai căng tròn lên.)
  • Mức độ nhẹ: Tiếng láy "phì phị" thường chỉ mức độ nhẹ, vừa phải, ít nghiêm trọng hơn so với từ gốc "phị".

    • Vết muỗi đốt chỉ hơi phì phị một chút, mai sẽ hết. (Vết muỗi đốt chỉ hơi sưng nhẹ thôi, ngày mai sẽ khỏi.)
Biến thể từ liên quan
  • Phị (tính từ): Phồng lên, sưng lên. Đây từ gốc, mang nghĩa mạnh hơn "phì phị".

    • Mặt anh ấy bị phị lên dị ứng. (Mặt anh ấy bị sưng phồng lên dị ứng.)
  • Phúng phính (tính từ láy): Cũng có nghĩa phồng, căng, nhưng thường dùng với sắc thái đáng yêu, dễ thương hơn, như để tả trẻ em.

    • gái đôi phúng phính. ( gái đôi tròn căng đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi phồng: trạng thái căng nhẹ ra.
  • Hơi sưng: biểu hiện sưng nhẹ.
  • Căng căng: cảm giác căng nhẹ bề mặt.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "phì phị" chủ yếu dùng trong khẩu ngữ văn miêu tả, ít dùng trong văn bản trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi mô tả sự sưng phù, nhưng cũng có thể mang sắc thái tích cực, dễ thương khi mô tả sự căng tròn (như em ).
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mặt, , môi) hoặc đồ vật bề mặt (bánh, gối).
phì phị

Mặt em bé phì phị khi ngủ.

  1. Hơi phị: Mặt phì phị.

Từ gần giống

Từ chứa "phì phị"