phó giáo sư

phó giáo sư

Phó giáo sư đang giảng bài trong giảng đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức danh khoa học trong hệ thống giáo dục đại học: "phó giáo sư" một chức danh dành cho giảng viên hoặc nhà nghiên cứu đã trình độ chuyên môn cao, thường tiến sĩ, đã đạt được những thành tựu nhất định trong giảng dạy nghiên cứu khoa học. Chức danh này nằm dưới "giáo sư" trên "tiến sĩ" trong thang bậc học thuật.
    • Vị trí trong các cơ sở giáo dục: "phó giáo sư" cũng có thể chỉ người giữ cương vị phụ trách một bộ môn hoặc khoa, hỗ trợ giáo sư chính trong các hoạt động chuyên môn.
dụ sử dụng
  • (Ông Nguyễn Văn A chức danh khoa học trong lĩnh vực Vật , giảng dạy nghiên cứu tại trường đại học này.)
  • ( Trần Thị B, người giữ chức danh phó giáo sư, đã được giao nhiệm vụ phụ trách bộ môn Hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phó giáo sư, tiến sĩ": cách gọi kết hợp hai chức danh để nhấn mạnh trình độ học vấn chuyên môn.
    • Phó giáo sư, tiến sĩ Văn C chuyên gia hàng đầu về công nghệ sinh học. (Cách gọi này thể hiện ông Văn C vừa học vị tiến sĩ, vừa chức danh phó giáo sư.)
  • "phó giáo sư thỉnh giảng": chỉ người chức danh phó giáo sư nhưng không làm việc chính thức tại cơ sở giáo dục đó, chỉ tham gia giảng dạy theo hợp đồng.
    • Trường mời một phó giáo sư thỉnh giảng từ nước ngoài về giảng dạy. (Trường mời một chuyên gia chức danh phó giáo sư nhưng không phải nhân viên chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo sư (danh từ): chức danh khoa học cao hơn phó giáo sư, dành cho những người uy tín thành tựu vượt trội.
    • Giáo sư Nguyễn Đình Đầu nhà sử học nổi tiếng. (Chức danh giáo sư thể hiện vị thế học thuật cao hơn phó giáo sư.)
  • Phó (danh từ): từ ghép chỉ cấp phó, người hỗ trợ cấp trên, nhưng trong "phó giáo sư", mang nghĩa chức danh, không phải vị trí hành chính.
    • Anh ấy phó phòng đào tạo. (Trong ngữ cảnh này, "phó" chỉ cấp phó, khác với "phó giáo sư".)
Từ đồng nghĩa
  • Phó giáo sư chức danh duy nhất trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng "thầy phó giáo sư" hoặc " phó giáo sư" để chỉ người giữ chức danh này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "phó giáo sư". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ "phó giáo sư trẻ" để chỉ người đạt chức danh nàyđộ tuổi tương đối trẻ, thường mang ý nghĩa khen ngợi.
    • Anh ấy một phó giáo sư trẻ, rất triển vọng. (Anh ấy đạt chức danh phó giáo sư khi còn trẻ, hứa hẹn nhiều thành công trong tương lai.)