phó ngữ

phó ngữ

Từ "rất" trong câu "Cô ấy chạy rất nhanh" là một phó ngữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Thành phần phụ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một cụm từ hoặc cả một câu: "Phó ngữ" một từ hoặc một cụm từ được dùng để bổ sung ý nghĩa về mặt thời gian, nơi chốn, cách thức, nguyên nhân, mục đích, mức độ... cho động từ, tính từ, cho một cụm từ khác hoặc cho toàn bộ câu.
    • Từ loại phụ thuộc: "Phó ngữ" thuộc nhóm từ loại phụ, không thể đứng độc lập làm thành phần chính của câu phải đi kèm bổ nghĩa cho các thành phần khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Rất" trong câu " ấy chạy rất nhanh" một phó ngữ bổ sung ý nghĩa mức độ cho tính từ "nhanh".
    • Cụm từ "ở nhà" trong "Tôi làm việcnhà" đóng vai trò phó ngữ chỉ nơi chốn cho động từ "làm việc".
    • Từ "đã" trong " đã ăn cơm" phó ngữ chỉ thời gian cho hành động "ăn".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại theo chức năng: "Phó ngữ" có thể được phân loại dựa trên ý nghĩa bổ sung, chẳng hạn như:

    • Phó ngữ chỉ thời gian: (đã, sẽ, đang, vừa mới, sắp...)
    • Phó ngữ chỉ nơi chốn: (ở đây, ở đó, bên ngoài, phía trước...)
    • Phó ngữ chỉ mức độ: (rất, khá, hơi, quá, cực kỳ...)
    • Phó ngữ chỉ cách thức: (từ từ, nhanh chóng, cẩn thận...)
    • Phó ngữ chỉ sự phủ định: (không, chưa, chẳng...)
  • Vị trí của phó ngữ: "Phó ngữ" thường đứng ngay trước hoặc ngay sau từ/ cụm từ bổ nghĩa. dụ:

    • Phó ngữ đứng trước: " đang học bài." (bổ nghĩa cho "học")
    • Phó ngữ đứng sau: "Anh ấy nói rất rõ ràng." (bổ nghĩa cho "nói")
Biến thể từ gần giống
  • Trạng ngữ: Đây khái niệm thường bị nhầm lẫn với "phó ngữ". "Trạng ngữ" thành phần phụ của câu, bổ nghĩa cho cả câu, thường trả lời cho các câu hỏi: Khi nào? Ở đâu? Vì sao? Bằng cách nào? dụ: ", trời rất đẹp." ("Sáng nay" trạng ngữ). Trong khi đó, "phó ngữ" bổ nghĩa cho một từ hoặc cụm từ cụ thể bên trong câu.
  • Tính từ: từ loại độc lập có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, miêu tả đặc điểm của sự vật, hiện tượng ( dụ: đẹp, cao, nhanh). "Phó ngữ" thường bổ nghĩa cho chính các tính từ này ( dụ: đẹp).
Từ đồng nghĩa
  • Từ bổ nghĩa (trong ngữ cảnh phân tích cú pháp): Thuật ngữ này có thể dùng để chỉ chung các thành phần chức năng bổ sung ý nghĩa, bao gồm cả "phó ngữ".
  • Phụ từ: Một thuật ngữ khác trong ngôn ngữ học tiếng Việt, đôi khi được dùng với nghĩa tương đương "phó ngữ", chỉ các từ phụ thuộc bổ nghĩa cho động từ, tính từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ ngôn ngữ học "phó ngữ")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "phó ngữ")

Từ chứa "phó ngữ"