phó tổng thống

phó tổng thống

Phó tổng thống sẽ đọc diễn văn vào ngày mai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ cao cấp trong bộ máy nhà nước: "phó tổng thống" người giữ chức vụ thứ hai trong hệ thống lãnh đạo của một quốc gia chế độ tổng thống. Người này hỗ trợ tổng thống trong công việc điều hành đất nước có thể thay thế tổng thống khi cần thiết ( dụ: khi tổng thống từ chức, qua đời, hoặc bị khiếm khuyết).
    • Danh hiệu chính thức: "phó tổng thống" tên gọi chính thức của chức vụ này, thường được quy định trong hiến pháp hoặc luật pháp của mỗi nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phó tổng thống người đứng thứ hai trong chính phủ. (Người giữ chức vụ này vị trí quan trọng sau tổng thống.)
    • ấy được bầu làm phó tổng thống nhiệm kỳ này. ( ấy đảm nhận chức vụ phó tổng thống trong thời gian hiện tại.)
    • Phó tổng thống có thể thay mặt tổng thống tham dự các hội nghị quốc tế. (Người này thực hiện nhiệm vụ thay thế tổng thống trong các sự kiện ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phó tổng thống đương nhiệm": người đang giữ chức vụ phó tổng thống tại thời điểm hiện tại.

    • Phó tổng thống đương nhiệm đã phát biểu về vấn đề kinh tế. (Người đương giữ chức vụ này đã đưa ra ý kiến.)
  • "quyền phó tổng thống": trường hợp một người tạm thời giữ chức vụ phó tổng thống khi chưa bầu cử chính thức.

    • Sau khi phó tổng thống từ chức, quốc hội bổ nhiệm quyền phó tổng thống. (Người tạm thời thay thế được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổng thống (danh từ): người đứng đầu nhà nước trong chế độ tổng thống, cấp trên trực tiếp của phó tổng thống.

    • Tổng thống sắc lệnh bổ nhiệm phó tổng thống. (Người đứng đầu nhà nước thực hiện hành động liên quan.)
  • Phó chủ tịch (danh từ): chức vụ tương tự trong các tổ chức khác ( dụ: phó chủ tịch nước, phó chủ tịch công ty), nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn "phó tổng thống" chỉ dùng trong bối cảnh nhà nước.

    • Phó chủ tịch nước thường được gọi là phó tổng thống trong một số ngữ cảnh. (Tuy nhiên, đây cách dùng không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó lãnh đạo quốc gia: cách diễn đạt chung cho người giữ chức vụ thứ hai trong nhà nước.
    • Phó lãnh đạo quốc gia nhiệm vụ hỗ trợ tổng thống. (Tương tự như "phó tổng thống" nhưng không phải thuật ngữ chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Phó tổng thống dự bị: cách nói không chính thức để chỉ người sẵn sàng thay thế tổng thống trong trường hợp khẩn cấp.
    • Phó tổng thống dự bị luôn được đào tạo để đảm nhận vai trò lãnh đạo. (Người này được chuẩn bị cho tình huống bất ngờ.)