phó thống đốc

phó thống đốc

Ông ấy vừa được bổ nhiệm làm Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ phụ tá cho thống đốc: "phó thống đốc" chỉ người giữ chức vụ dưới quyền thống đốc, thường cấp phó trong một tổ chức hoặc cơ quan, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng trung ương.
    • Vai trò hỗ trợ quản lý: "phó thống đốc" người được giao nhiệm vụ hỗ trợ thống đốc trong việc điều hành, quản lý các hoạt động, có thể thay mặt thống đốc khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • (Người giữ chức vụ phụ tá cho thống đốc ngân hàng trung ương đã bài phát biểu.)
  • ( ấy được giao chức vụ dưới quyền thống đốc từ năm trước.)
  • (Người hỗ trợ thống đốc quản lý lĩnh vực chính sách tiền tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phó thống đốc thường trực": chức vụ phó thống đốc trách nhiệm thường xuyên, thay mặt thống đốc trong các công việc hàng ngày.

    • Phó thống đốc thường trực đã quyết định thay mặt thống đốc. (Người giữ chức vụ phụ tá thường xuyên đã văn bản thay cho người đứng đầu.)
  • "phó thống đốc phụ trách": chỉ phó thống đốc được giao quản lý một lĩnh vực cụ thể.

    • Phó thống đốc phụ trách thanh tra giám sát ngân hàng. (Người hỗ trợ thống đốc trong mảng kiểm tra giám sát các ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phó (danh từ): người giữ chức vụ dưới quyền người đứng đầu, cấp phó.

    • Phó chủ tịch, phó giám đốc. (Các chức vụ phụ tá cho người lãnh đạo.)
  • Thống đốc (danh từ): người đứng đầu một tổ chức, thường ngân hàng trung ương hoặc một khu vực hành chính.

    • Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. (Người lãnh đạo cao nhất của ngân hàng trung ương.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó tổng giám đốc: chức vụ phụ tá cho tổng giám đốc trong một công ty hoặc tổ chức.
  • Phó chủ tịch: chức vụ phụ tá cho chủ tịch trong các hội đồng hoặc tổ chức.
  • Phó giám đốc: chức vụ phụ tá cho giám đốc trong một cơ quan, doanh nghiệp.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phó thống đốc", do đây một thuật ngữ chức vụ chính thức.)