phản thân
Định nghĩa
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Chỉ hành động quay trở lại chính chủ thể thực hiện nó: Dùng để mô tả một loại đại từ hoặc một cấu trúc ngữ pháp trong đó hành động của chủ ngữ tác động trở lại chính bản thân chủ ngữ đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong câu "Tôi tự rửa mặt", từ "tự" là một đại từ phản thân. (Hành động "rửa" của chủ ngữ "tôi" quay lại tác động lên chính "tôi".)
- "Tự hỏi", "tự trách" là những cụm động từ có yếu tố phản thân.
- Tiếng Việt sử dụng từ "tự", "mình", "lấy" để biểu thị ý nghĩa phản thân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc phản thân: Chỉ cấu trúc câu trong đó tân ngữ trùng với chủ ngữ về mặt ngữ nghĩa.
- Cấu trúc "Tự + Động từ" (như tự khen, tự ái) là cấu trúc phản thân phổ biến trong tiếng Việt.
Biến thể và từ liên quan
- Đại từ phản thân (danh từ): Là từ dùng để thay thế và chỉ chính chủ ngữ khi nó là đối tượng chịu tác động của hành động.
- Các đại từ phản thân trong tiếng Việt bao gồm: "tự mình", "chính mình", "bản thân".
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Tự quy chiếu: Có ý nghĩa quay trở lại tham chiếu chính mình.
- Phản xạ (trong ngữ pháp): Thuật ngữ thường dùng trong phân tích ngôn ngữ học để chỉ tính chất này.
Ghi chú
- Thuật ngữ "phản thân" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi nghiên cứu ngôn ngữ học và ngữ pháp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ cụ thể như "tự", "mình" hơn là dùng thuật ngữ này.