phới

phới

Thấy mèo, con chim phới đi mất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời đi nhanh chóng, thoát ra khỏi một nơi nào đó một cách vội vã: Hành động di chuyển ra khỏi một địa điểm với tốc độ nhanh, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc vội vàng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy cảnh sát đến, bọn trộm vội vàng phới mất. (Thấy cảnh sát đến, bọn trộm vội vàng rời đi nhanh mất.)
    • nghe tin dữ, mặt tái mét, phới thẳng về nhà. ( nghe tin dữ, mặt tái mét, đi thẳng về nhà một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phới đi": nhấn mạnh hành động rời đi.

    • Chỉ nghe một tiếng động lạ, con chim phới đi mất. (Chỉ nghe một tiếng động lạ, con chim bay vụt đi mất.)
  • "phới mất": rời đi biến mất.

    • Lỡ tay làm vỡ bình hoa, đứa bé sợ hãi phới mất. (Lỡ tay làm vỡ bình hoa, đứa bé sợ hãi chuồn mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Phớt (động từ): thường đi với "phớt lờ", có nghĩalàm ngơ, không để ý đến. (Lưu ý: "phớt" "phới" hai từ khác nhau).
  • Phóng (động từ): lao nhanh, di chuyển với tốc độ cao.
  • Chuồn (động từ): lẻn đi, trốn đi một cách nhanh chóng phần lén lút.
Từ đồng nghĩa
  • Chạy mất: chạy đi biến mất.
  • Biến mất: không còn thấy nữa.
  • Rời đi nhanh: rời khỏi với tốc độ nhanh.
Từ trái nghĩa
  • Lảng vảng: đi lại quanh quẩn, chưa chịu rời đi.
  • Nán lại: ở lại thêm một thời gian.
  • Tụ tập: tập trung lại một chỗ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phới" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, sinh động. Ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Động từ này thường diễn tả một hành động xảy ra đột ngột nhanh chóng, thường để tránh một điều đó hoặc một lý do khẩn cấp.