phacoemulsification

phacoemulsification

A surgeon performs phacoemulsification on a patient's eye.

Định nghĩa

Danh từ (y khoa): Phacoemulsification một kỹ thuật phẫu thuật đục thủy tinh thể (cườm khô) ngoài bao, trong đó sóng siêu âm được sử dụng để phá vỡ vỏ nhân của thủy tinh thể thành những mảnh nhỏ, sau đó được hút ra ngoài qua một ống nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phacoemulsification để lấy bỏ đục thủy tinh thể.)
  • (Phacoemulsification một kỹ thuật hiện đại chỉ cần một đường rạch nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phacoemulsification with intraocular lens implantation": Phacoemulsification kết hợp với đặt thủy tinh thể nhân tạo.

    • The standard treatment for cataracts is phacoemulsification with intraocular lens implantation. (Phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho đục thủy tinh thể phacoemulsification kết hợp với đặt thủy tinh thể nhân tạo.)
  • "Phacoemulsification probe": Đầu phacoemulsification (dụng cụ tạo sóng siêu âm).

    • The phacoemulsification probe vibrates at ultrasonic frequencies to break up the lens. (Đầu phacoemulsification rung ở tần số siêu âm để phá vỡ thủy tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Phacoemulsifier (danh từ): Máy phacoemulsification (thiết bị thực hiện kỹ thuật này).
    • The phacoemulsifier must be calibrated before surgery. (Máy phacoemulsification phải được hiệu chỉnh trước khi phẫu thuật.)
  • Phaco (danh từ, viết tắt thông dụng): Từ viết tắt của phacoemulsification trong ngữ cảnh y khoa.
    • The patient underwent phaco surgery. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật phaco.)
Từ đồng nghĩa
  • Phẫu thuật phaco (thuật ngữ y khoa tiếng Việt): Cách gọi thông thường của phacoemulsification.
  • Phẫu thuật đục thủy tinh thể bằng siêu âm: Diễn giải chi tiết hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Phacoemulsification cataract surgery: Phẫu thuật đục thủy tinh thể bằng phacoemulsification.
    • Phacoemulsification cataract surgery is minimally invasive. (Phẫu thuật đục thủy tinh thể bằng phacoemulsification xâm lấn tối thiểu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.