phacomètre

Học thuật
Thân thiện
phacomètre

Un opticien utilise un phacomètre pour mesurer la puissance d'une lentille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diop kế: Một dụng cụ quang học dùng để đo độ tụ (đơn vị diop) của thấu kính, đặc biệtthấu kính mắt (kính đeo mắt, kính áp tròng) hoặc các thấu kính quang học khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'opticien utilise un phacomètre pour vérifier la puissance des verres correcteurs. (Người kỹ thuật viên quang học sử dụng một diop kế để kiểm tra độ tụ của các tròng kính điều chỉnh.)
    • La mesure au phacomètre est essentielle pour fabriquer des lunettes précises. (Việc đo bằng diop kếthiết yếu để chế tạo ra những cặp kính chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lecture du phacomètre": chỉ số đọc được từ diop kế.
    • La lecture du phacomètre indique +2,5 dioptries pour ce verre. (Chỉ số từ diop kế cho biết độ tụ +2,5 diop cho tròng kính này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lensmeter (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật): từ đồng nghĩa chỉ cùng một dụng cụ đo.
  • Focomètre (danh từ giống đực): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loại dụng cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Lentillomètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo thấu kính (đặc biệtkính áp tròng).
  • Verromètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo tròng kính (kính mắt).
Lưu ý sử dụng
  • Phacomètremột thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực nhãn khoa, quang học kỹ thuật chế tạo kính mắt. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (thấu kính, đậu lăng) (đo lường).
phacomètre

Un opticien utilise un phacomètre pour mesurer la puissance d'une lentille.

danh từ giống đực
  1. điop kế